Juventude vs Ceara: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Juventude
Hạng 4 tại Serie B (Brazil)
1
2-0
FT
28/06/2026 15:00
Ceara
Hạng 15 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Juventude vs Ceara trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Juventude đang đứng thứ 4 với 50 điểm sau 29 trận.
  • Ceara xếp thứ 15 với 35 điểm sau 29 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Juventude thắng với xác suất 44%.
trận yêu thích
15:00

2026-06-28

Juventude vs Ceara - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Juventude
Juventude
Ceara
Ceara
2026-06-28 15:00
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.94
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/06/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vila Nova Vila Nova
54 30 16 6 8 43 31 12
02 Fortaleza Fortaleza
51 29 14 9 6 33 24 9
03 Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino
51 30 14 9 7 49 27 22
04 Juventude Juventude
50 29 14 8 7 31 19 12
05 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
47 29 13 8 8 41 36 5
06 Criciuma Criciuma
47 29 13 8 8 28 27 1
07 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
46 29 12 10 7 36 27 9
08 CRB AL CRB AL
45 29 13 6 10 42 41 1
09 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
44 29 11 11 7 39 29 10
10 Cuiaba Cuiaba
43 29 10 13 6 30 22 8
11 Goias Goias
42 29 12 6 11 30 35 -5
12 Sao Bernardo Sao Bernardo
42 30 11 9 10 40 31 9
13 Athletic Club MG Athletic Club MG
41 29 10 11 8 34 31 3
14 Nautico (PE) Nautico (PE)
38 29 10 8 11 35 36 -1
15 Ceara Ceara
35 29 9 8 12 31 37 -6
16 Botafogo SP Botafogo SP
32 29 8 8 13 32 36 -4
17 Avai FC Avai FC
30 29 8 6 15 30 38 -8
18 Londrina PR Londrina PR
28 30 7 7 16 39 43 -4
19 America MG America MG
17 29 4 5 20 21 49 -28
20 Ponte Preta Ponte Preta
13 29 3 4 22 17 62 -45
Juventude Juventude 6 trận gần nhất
20/09/2026 02:30
Sport Club do Recife 2 - 1 Juventude Serie B (Brazil)
14/09/2026 04:00
Juventude 0 - 2 Athletic Club MG Serie B (Brazil)
09/09/2026 07:00
Criciuma 0 - 2 Juventude Serie B (Brazil)
06/09/2026 04:00
Juventude 2 - 2 Atletico Clube Goianiense Serie B (Brazil)
02/09/2026 05:30
Londrina PR 0 - 0 Juventude Serie B (Brazil)
26/08/2026 05:30
Juventude 2 - 1 CRB AL Serie B (Brazil)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ceara Ceara
19/09/2026 06:30
Ceara 2 - 1 Gremio Novorizontino Serie B (Brazil)
14/09/2026 04:30
Fortaleza 1 - 1 Ceara Serie B (Brazil)
10/09/2026 07:30
Atletico Clube Goianiense 2 - 1 Ceara Serie B (Brazil)
06/09/2026 04:30
Ceara 2 - 1 Sport Club do Recife Serie B (Brazil)
31/08/2026 04:30
Vila Nova 2 - 0 Ceara Serie B (Brazil)
23/08/2026 04:00
Ceara 2 - 1 Londrina PR Serie B (Brazil)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.66
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
20 (69%)9 (31%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
19 (66%)10 (34%)
Juventude

Juventude

Trận gần đây

Ceara

Ceara

Xỉu /Tài

(52%)15 14(48%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)22 7(24%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)11 18(62%)

/Có

(24%)7 22(76%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)16 13(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Juventude Juventude
Ceara Ceara
Cú sút
Juventude
Juventude
Tổng cú sút
11.31 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.29
Ceara
Ceara
Tổng cú sút
13.14 TB / trận
Bị chặn
115 tổng
TB 4.26
Juventude Juventude Đường chuyền Ceara Ceara
Tổng đường chuyền
10083
TB 348 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
10360
TB 357 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Juventude
Juventude
29
Số trận đã đấu
Ceara
Ceara
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.66
19
Giữ sạch lưới
5
0.17
3.69
107
Phạt góc
158
5.45
17.59
510
Ném biên
640
22.07
1.28
37
Việt vị
45
1.55
2.59
75
Thủ môn cứu thua
87
3.00
Juventude
Juventude
THẺ PHẠT
Ceara
Ceara
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
55
Thẻ vàng
64
2.21
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.14
15.62
453
Số lỗi
391
13.48
10.07
292
Tắc bóng
272
9.38