Junkeren vs Harstad: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Junkeren
Hạng 1 tại Group A
1
2-1
FT
21/06/2025 07:00
Harstad
Hạng 10 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Junkeren vs Harstad trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Junkeren đang đứng thứ 1 với 69 điểm sau 26 trận.
  • Harstad xếp thứ 10 với 29 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Junkeren thắng với xác suất 72%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Junkeren và Harstad mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:00

2025-06-21

Junkeren vs Harstad - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Junkeren
Junkeren
Harstad
Harstad
2025-06-21 07:00
72
17
11
1
2 - 2
2 - 2
4.25
1.24
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/06/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Đối đầu
12/04/2025 10:00
Junkeren Junkeren
2 - 1
Harstad Harstad
NORC
24/08/2019 07:00
Junkeren Junkeren
3 - 2
Harstad Harstad
NOR D4
01/06/2019 07:00
Harstad Harstad
3 - 1
Junkeren Junkeren
NOR D4
06/10/2018 08:00
Harstad Harstad
3 - 1
Junkeren Junkeren
NOR D4
Junkeren
2
50%
Hòa
0
0%
Harstad
2
50%
Junkeren Junkeren 6 trận gần nhất
15/06/2025 10:00
Frigg 3 - 0 Junkeren NOR D4
08/06/2025 08:00
Junkeren 8 - 4 Alta B NOR D4
01/06/2025 08:00
IF Floya 0 - 3 Junkeren NOR D4
24/05/2025 09:00
Junkeren 2 - 0 Baerum SK NOR D4
11/05/2025 10:15
Junkeren 10 - 1 Skjervoy NOR D4
04/05/2025 07:00
KFUM Oslo II 0 - 0 Junkeren NOR D4
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Harstad Harstad
14/06/2025 10:00
Harstad 2 - 5 IF Floya NOR D4
09/06/2025 10:00
Funnefoss/Vormsund 0 - 3 Harstad NOR D4
31/05/2025 09:00
Harstad 4 - 1 Sortland IL NOR D4
24/05/2025 07:00
Skjervoy 3 - 2 Harstad NOR D4
11/05/2025 09:00
Harstad 0 - 1 KFUM Oslo II NOR D4
04/05/2025 09:30
Harstad 1 - 4 Frigg NOR D4
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
89
TB mỗi trận
3.42
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.35
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
24 (92%)2 (8%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
22 (85%)4 (15%)
Junkeren

Junkeren

Trận gần đây

Harstad

Harstad

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

/Có

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Junkeren Junkeren
Harstad Harstad
Cú sút
Junkeren
Junkeren
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Harstad
Harstad
Tổng cú sút
11.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Junkeren Junkeren Đường chuyền Harstad Harstad
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Junkeren
Junkeren
26
Số trận đã đấu
Harstad
Harstad
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Giữ sạch lưới
5
0.19
3.08
80
Phạt góc
21
0.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.08
2
Việt vị
7
0.27
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Junkeren
Junkeren
THẺ PHẠT
Harstad
Harstad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.62
16
Thẻ vàng
11
0.42
0.12
3
Thẻ đỏ
0
0.00
1.23
32
Số lỗi
51
1.96
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00