Jubilo Iwata vs Vegalta Sendai: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jubilo Iwata
Hạng 14 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
29/04/2027 06:00
Vegalta Sendai
Hạng 1 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jubilo Iwata vs Vegalta Sendai trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jubilo Iwata đang đứng thứ 14 với 10 điểm sau 9 trận.
  • Vegalta Sendai xếp thứ 1 với 20 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Jubilo Iwata Jubilo Iwata 6 trận gần nhất
04/10/2026 13:00
Vegalta Sendai 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 4 - 2 JEF United Ichihara Chiba Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Jubilo Iwata 1 - 2 Vanraure Hachinohe FC J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Albirex Niigata 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 1 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Vegalta Sendai Vegalta Sendai
04/10/2026 13:00
Vegalta Sendai 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Iwaki FC 0 - 2 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
20/09/2026 15:00
Tochigi City 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Vegalta Sendai 1 - 1 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Fukushima United FC 4 - 3 Vegalta Sendai Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Shonan Bellmare 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
8 (89%)1 (11%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Trận gần đây

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

/Có

(78%)7 2(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Cú sút
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Tổng cú sút
17.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
4637
TB 515 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
3578
TB 398 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
9
Số trận đã đấu
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
1
Giữ sạch lưới
3
0.33
6.56
59
Phạt góc
58
6.44
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.78
16
Việt vị
16
1.78
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
THẺ PHẠT
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
17
Thẻ vàng
12
1.33
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.44
112
Số lỗi
99
11.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00