Jubilo Iwata vs Miyazaki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jubilo Iwata
Hạng 9 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
20/03/2027 07:00
Miyazaki
Hạng 14 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jubilo Iwata vs Miyazaki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jubilo Iwata đang đứng thứ 9 với 10 điểm sau 7 trận.
  • Miyazaki xếp thứ 14 với 8 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Albirex Niigata Albirex Niigata
15 7 5 0 2 9 10 -1
02 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
14 7 4 2 1 13 7 6
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
13 7 4 1 2 13 5 8
04 Yokohama FC Yokohama FC
13 7 4 1 2 13 8 5
05 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
13 7 3 4 0 11 6 5
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
12 7 3 3 1 7 6 1
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
11 7 3 2 2 11 8 3
08 Tochigi City Tochigi City
10 7 3 1 3 14 10 4
09 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 7 3 1 3 9 9 0
10 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
10 7 3 1 3 5 8 -3
11 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
9 7 3 0 4 8 6 2
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
9 7 2 3 2 9 8 1
13 Iwaki FC Iwaki FC
9 7 3 0 4 11 13 -2
14 Miyazaki Miyazaki
8 7 2 2 3 9 10 -1
15 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 7 2 2 3 8 9 -1
16 Oita Trinita Oita Trinita
7 7 1 4 2 6 5 1
17 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 7 2 1 4 5 10 -5
18 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
7 7 2 1 4 3 11 -8
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 7 1 2 4 8 14 -6
20 Imabari FC Imabari FC
4 7 1 1 5 6 15 -9
Jubilo Iwata Jubilo Iwata 6 trận gần nhất
19/09/2026 17:00
Albirex Niigata 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 1 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 16:30
SC Sagamihara 0 - 3 Jubilo Iwata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 16:00
Tochigi City 1 - 3 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
26/08/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 0 Miyazaki Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Miyazaki Miyazaki
18/09/2026 11:00
Vanraure Hachinohe FC 0 - 3 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Miyazaki 1 - 2 Kataller Toyama Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 17:00
Vegalta Sendai 4 - 2 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
26/08/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 0 Miyazaki Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
4 (57%)3 (43%)
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Trận gần đây

Miyazaki

Miyazaki

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(71%)5 2(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Miyazaki Miyazaki
Cú sút
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jubilo Iwata Jubilo Iwata Đường chuyền Miyazaki Miyazaki
Tổng đường chuyền
3521
TB 503 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
3282
TB 469 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
7
Số trận đã đấu
Miyazaki
Miyazaki
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Giữ sạch lưới
2
0.29
7.14
50
Phạt góc
24
3.43
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.00
14
Việt vị
13
1.86
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
THẺ PHẠT
Miyazaki
Miyazaki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
9
Thẻ vàng
8
1.14
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
11.86
83
Số lỗi
96
13.71
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00