JK Welco Elekter vs Viljandi Tulevik: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

JK Welco Elekter
Hạng 1 tại Hạng Ba Estonia (Teine Liiga)
1 - 1
FT
02/05/2023 13:00
Viljandi Tulevik
Hạng 6 tại Hạng Ba Estonia (Teine Liiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán JK Welco Elekter vs Viljandi Tulevik trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • JK Welco Elekter đang đứng thứ 1 với 74 điểm sau 36 trận.
  • Viljandi Tulevik xếp thứ 6 với 55 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về JK Welco Elekter với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Viljandi Tulevik chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JK Welco Elekter JK Welco Elekter
74 36 23 5 8 92 42 50
02 JK Tallinna Kalev II JK Tallinna Kalev II
67 36 19 10 7 99 53 46
03 Trans Narva B Trans Narva B
61 35 18 7 10 62 47 15
04 Tartu Kalev Tartu Kalev
61 36 18 7 11 85 71 14
05 FC Kuressaare II FC Kuressaare II
61 36 17 10 9 87 76 11
06 Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
55 36 16 7 13 58 55 3
07 Tartu JK Maag Tammeka B Tartu JK Maag Tammeka B
44 36 12 8 16 63 70 -7
08 Nomme JK Kalju II Nomme JK Kalju II
41 36 12 5 19 90 103 -13
09 Laanemaa Haapsalu Laanemaa Haapsalu
26 35 8 2 25 66 113 -47
10 Parnu JK Parnu JK
14 36 3 5 28 34 106 -72
Đối đầu
18/03/2023 06:30
JK Welco Elekter JK Welco Elekter
1 - 0
Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
EST D3
21/01/2023 10:30
Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
3 - 4
JK Welco Elekter JK Welco Elekter
Est WT
JK Welco Elekter
2
100%
Hòa
0
0%
Viljandi Tulevik
0
0%
JK Welco Elekter JK Welco Elekter 6 trận gần nhất
27/04/2023 11:00
JK Welco Elekter 0 - 2 Trans Narva B EST D3
22/04/2023 07:00
JK Welco Elekter 2 - 2 FC Kuressaare II EST D3
15/04/2023 11:59
Tartu JK Maag Tammeka B 0 - 1 JK Welco Elekter EST D3
08/04/2023 05:30
JK Welco Elekter 2 - 0 Tartu Kalev EST D3
02/04/2023 05:30
Nomme JK Kalju II 0 - 4 JK Welco Elekter EST D3
18/03/2023 06:30
JK Welco Elekter 1 - 0 Viljandi Tulevik EST D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
27/04/2023 11:59
Tartu JK Maag Tammeka B 1 - 1 Viljandi Tulevik EST D3
22/04/2023 05:30
Viljandi Tulevik 3 - 1 Parnu JK EST D3
15/04/2023 11:00
FC Kuressaare II 0 - 1 Viljandi Tulevik EST D3
08/04/2023 05:30
Viljandi Tulevik 3 - 2 Laanemaa Haapsalu EST D3
01/04/2023 05:30
Viljandi Tulevik 2 - 0 JK Tallinna Kalev II EST D3
18/03/2023 06:30
JK Welco Elekter 1 - 0 Viljandi Tulevik EST D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.53
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (75%)9 (25%)
JK Welco Elekter

JK Welco Elekter

Trận gần đây

Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
JK Welco Elekter JK Welco Elekter
Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
Cú sút
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter
Tổng cú sút
13.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik
Tổng cú sút
11.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter
36
Số trận đã đấu
Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Giữ sạch lưới
6
0.17
4.69
169
Phạt góc
115
3.19
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter
THẺ PHẠT
Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
67
Thẻ vàng
44
1.22
0.06
2
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00