Jitex DFF (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2 - 4
FT
03/02/2024 08:00
Vaxjo (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vaxjo (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Jitex DFF (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 03/02/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Jitex DFF (W) and Vaxjo (W) in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
06/08/2022 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
3 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
02/04/2022 09:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
1 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SW D1
Jitex DFF (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Vaxjo (W)
2
100%
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W) 6 trận gần nhất
12/11/2023 09:00
Sundsvalls DFF (W) 3 - 0 Jitex DFF (W) SW D1
02/11/2023 14:00
Jitex DFF (W) 3 - 2 Alingsas (W) SW D1
20/10/2023 13:00
IK Rosso Uddevalla (W) 1 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
12/10/2023 13:00
Jitex DFF (W) 2 - 5 Lidkopings FK (W) SW D1
07/10/2023 07:00
Jitex DFF (W) 1 - 6 AIK Solna (W) SW D1
30/09/2023 08:00
Mallbackens IF (W) 2 - 3 Jitex DFF (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vaxjo (W) Vaxjo (W)
11/11/2023 09:00
Brommapojkarna (W) 3 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
05/11/2023 10:00
Vaxjo (W) 2 - 0 Djurgardens (W) SWE WD1
22/10/2023 09:00
Vaxjo (W) 0 - 0 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
15/10/2023 09:00
Linkopings (W) 6 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
09/10/2023 13:00
IK Uppsala (W) 1 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
02/10/2023 13:00
Vaxjo (W) 1 - 1 FC Rosengard (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.67
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Trận gần đây

Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Under /Over

(100%)3 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)7 1(12%)

Under /Over

(67%)2 1(33%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)3 5(62%)

Under /Over

(67%)2 1(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(88%)7 1(12%)

/Yes

(100%)3 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Cú sút
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
10.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W) Đường chuyền Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
36%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
3
Số trận đã đấu
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.38
0.00
0
Corners
20
2.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
THẺ PHẠT
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
1
0.13
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00