Jitex DFF (W) vs Umea IK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jitex DFF (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 3
FT
29/06/2024 07:00
Umea IK (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jitex DFF (W) vs Umea IK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jitex DFF (W) đang đứng thứ 8 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Umea IK (W) xếp thứ 3 với 51 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Umea IK (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Jitex DFF (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Đối đầu
02/09/2023 08:00
Umea IK (W) Umea IK (W)
1 - 2
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
06/05/2023 07:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
3 - 0
Umea IK (W) Umea IK (W)
SW D1
16/10/2021 08:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
0 - 2
Umea IK (W) Umea IK (W)
SW D1
01/05/2021 11:00
Umea IK (W) Umea IK (W)
5 - 0
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
12/05/2015 13:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
0 - 2
Umea IK (W) Umea IK (W)
SWEC-W
19/10/2014 08:00
Umea IK (W) Umea IK (W)
6 - 0
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SWE WD1
Jitex DFF (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Umea IK (W)
4
67%
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W) 6 trận gần nhất
19/06/2024 13:00
Malmo (W) 3 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
15/06/2024 07:00
Jitex DFF (W) 1 - 2 Sunnana SK (W) SW D1
08/06/2024 08:00
IK Uppsala (W) 1 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
25/05/2024 07:00
Sundsvalls DFF (W) 1 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
18/05/2024 09:00
Jitex DFF (W) 0 - 2 Mallbackens IF (W) SW D1
11/05/2024 09:00
Jitex DFF (W) 4 - 2 Orebro Soder (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Umea IK (W) Umea IK (W)
20/06/2024 13:30
Umea IK (W) 0 - 1 Sundsvalls DFF (W) SW D1
15/06/2024 07:00
Lidkopings FK (W) 1 - 2 Umea IK (W) SW D1
08/06/2024 07:00
Umea IK (W) 5 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
25/05/2024 07:00
Bollstanas Sk (W) 4 - 5 Umea IK (W) SW D1
18/05/2024 07:00
Alingsas (W) 3 - 0 Umea IK (W) SW D1
12/05/2024 07:00
Umea IK (W) 3 - 0 IFK Kalmar (W) SW D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.08
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
22 (85%)4 (15%)
Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Trận gần đây

Umea IK (W)

Umea IK (W)

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Umea IK (W) Umea IK (W)
Cú sút
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
12.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Umea IK (W)
Umea IK (W)
Tổng cú sút
14.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
Số trận đã đấu
Umea IK (W)
Umea IK (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
8
0.31
2.73
71
Phạt góc
47
1.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
THẺ PHẠT
Umea IK (W)
Umea IK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
21
0.81
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00