Jezero Plav vs Decic Tuzi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jezero Plav
Hạng 5 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
0 - 0
FT
03/09/2023 13:30
Decic Tuzi
Hạng 1 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jezero Plav vs Decic Tuzi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jezero Plav đang đứng thứ 5 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Decic Tuzi xếp thứ 1 với 70 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jezero Plav với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Decic Tuzi chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Decic Tuzi Decic Tuzi
70 36 20 10 6 55 27 28
02 Mornar Mornar
64 36 17 13 6 45 32 13
03 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
61 36 17 10 9 66 43 23
04 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
53 36 13 14 9 46 36 10
05 Jezero Plav Jezero Plav
51 36 14 9 13 41 38 3
06 OFK Petrovac OFK Petrovac
48 36 11 15 10 42 40 2
07 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
42 36 9 15 12 43 58 -15
08 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
35 36 8 11 17 43 56 -13
09 FK Mladost DG FK Mladost DG
34 36 9 7 20 37 59 -22
10 FK Rudar Pljevlja FK Rudar Pljevlja
27 36 7 6 23 25 54 -29
Đối đầu
25/05/2023 11:59
Jezero Plav Jezero Plav
2 - 1
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
01/04/2023 11:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 1
Jezero Plav Jezero Plav
MNE D1
03/12/2022 08:00
Jezero Plav Jezero Plav
0 - 0
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
17/09/2022 13:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 1
Jezero Plav Jezero Plav
MNE D1
10/04/2022 08:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 2
Jezero Plav Jezero Plav
MNE D1
18/02/2022 08:00
Jezero Plav Jezero Plav
4 - 2
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
Jezero Plav
3
50%
Hòa
3
50%
Decic Tuzi
0
0%
Jezero Plav Jezero Plav 6 trận gần nhất
25/08/2023 13:00
FK Mladost DG 1 - 2 Jezero Plav MNE D1
20/08/2023 14:00
Jezero Plav 2 - 0 OFK Petrovac MNE D1
13/08/2023 14:00
FK Buducnost Podgorica 1 - 1 Jezero Plav MNE D1
05/08/2023 14:00
Jezero Plav 1 - 0 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
30/07/2023 14:30
Arsenal Tivat 2 - 2 Jezero Plav MNE D1
23/07/2023 14:00
Jezero Plav 0 - 1 FK Sutjeska Niksic MNE D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Decic Tuzi Decic Tuzi
20/08/2023 14:00
Decic Tuzi 3 - 1 Mornar MNE D1
13/08/2023 14:00
FK Mladost DG 0 - 2 Decic Tuzi MNE D1
09/08/2023 14:00
FK Buducnost Podgorica 1 - 1 Decic Tuzi MNE D1
06/08/2023 14:00
Decic Tuzi 1 - 2 OFK Petrovac MNE D1
22/07/2023 14:30
Decic Tuzi 2 - 1 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
09/07/2023 10:20
FK Vozdovac Beograd 2 - 1 Decic Tuzi INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Jezero Plav

Jezero Plav

Trận gần đây

Decic Tuzi

Decic Tuzi

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jezero Plav Jezero Plav
Decic Tuzi Decic Tuzi
Cú sút
Jezero Plav
Jezero Plav
Tổng cú sút
8.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Decic Tuzi
Decic Tuzi
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jezero Plav Jezero Plav Đường chuyền Decic Tuzi Decic Tuzi
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Jezero Plav
Jezero Plav
36
Số trận đã đấu
Decic Tuzi
Decic Tuzi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
16
0.44
3.39
122
Phạt góc
155
4.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jezero Plav
Jezero Plav
THẺ PHẠT
Decic Tuzi
Decic Tuzi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
69
Thẻ vàng
71
1.97
0.03
1
Thẻ đỏ
7
0.19
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00