Jeunesse Esch vs Walferdange: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jeunesse Esch
Hạng 10 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
? - ?
06/12/2026 11:00
Walferdange
Hạng 8 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jeunesse Esch vs Walferdange trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jeunesse Esch đang đứng thứ 10 với 7 điểm sau 8 trận.
  • Walferdange xếp thứ 8 với 15 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UNA Strassen UNA Strassen
24 8 8 0 0 17 2 15
02 FC Differdange 03 FC Differdange 03
21 8 7 0 1 19 5 14
03 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
18 8 6 0 2 16 11 5
04 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
17 8 5 2 1 21 8 13
05 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
16 8 5 1 2 13 5 8
06 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
15 8 5 0 3 23 15 8
07 Atert Bissen Atert Bissen
15 8 5 0 3 18 11 7
08 Walferdange Walferdange
15 8 5 0 3 16 10 6
09 Hostert Hostert
11 8 3 2 3 14 11 3
10 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
7 8 2 1 5 14 17 -3
11 F91 Dudelange F91 Dudelange
7 8 2 1 5 8 15 -7
12 US Rumelange US Rumelange
6 8 2 0 6 8 23 -15
13 Victoria Rosport Victoria Rosport
5 8 1 2 5 11 20 -9
14 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
5 8 1 2 5 6 15 -9
15 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
4 8 1 1 6 14 22 -8
16 Swift Hesperange Swift Hesperange
0 8 0 0 8 2 30 -28
Jeunesse Esch Jeunesse Esch 6 trận gần nhất
18/10/2026 21:00
Jeunesse Esch 1 - 0 Etzella Ettelbruck Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
11/10/2026 21:00
UN Kaerjeng 97 4 - 1 Jeunesse Esch Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
20/09/2026 21:00
FC Bastendor 0 - 1 Jeunesse Esch Cúp Quốc gia Luxembourg
17/09/2026 01:00
Hostert 1 - 1 Jeunesse Esch Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
12/09/2026 21:00
Racing Union Luxemburg 5 - 1 Jeunesse Esch Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
07/09/2026 00:00
Jeunesse Esch 5 - 1 FC Wiltz 71 Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Walferdange Walferdange
18/10/2026 21:00
Walferdange 3 - 3 US Rumelange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
11/10/2026 21:00
FC Differdange 03 6 - 0 Walferdange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
20/09/2026 21:00
CS Grevenmacher 2 - 2 Walferdange Cúp Quốc gia Luxembourg
17/09/2026 01:00
Walferdange 2 - 1 US Mondorf-les-Bains Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
13/09/2026 21:00
Swift Hesperange 0 - 3 Walferdange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
06/09/2026 21:00
Walferdange 0 - 3 UNA Strassen Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
2.10
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
8 (80%)2 (20%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
7 (70%)3 (30%)
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

Trận gần đây

Walferdange

Walferdange

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

/Có

(70%)7 3(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jeunesse Esch Jeunesse Esch
Walferdange Walferdange
Cú sút
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Walferdange
Walferdange
Tổng cú sút
12.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
10
Số trận đã đấu
Walferdange
Walferdange
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
1
Giữ sạch lưới
2
0.20
2.30
23
Phạt góc
18
1.80
6.20
62
Ném biên
34
3.40
0.70
7
Việt vị
11
1.10
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
THẺ PHẠT
Walferdange
Walferdange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
18
Thẻ vàng
11
1.10
0.10
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00