Jerv vs Mjondalen IF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jerv
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
1-3
FT
30/11/2024 12:00
Mjondalen IF
Hạng 14 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jerv vs Mjondalen IF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mjondalen IF xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mjondalen IF thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mjondalen IF với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Jerv thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-11-30

Jerv vs Mjondalen IF - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Jerv
Jerv
Mjondalen IF
Mjondalen IF
2024-11-30 12:00
26
24
50
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.83
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga Valerenga
69 30 21 6 3 82 31 51
02 Bryne Bryne
58 30 18 4 8 50 29 21
03 Moss Moss
53 30 16 5 9 54 41 13
04 Egersunds IK Egersunds IK
47 30 14 5 11 57 56 1
05 Lyn Oslo Lyn Oslo
46 30 12 10 8 56 40 16
06 Kongsvinger Kongsvinger
44 30 11 11 8 47 50 -3
07 Stabaek Stabaek
42 30 12 6 12 57 59 -2
08 Raufoss Raufoss
41 30 11 8 11 34 35 -1
09 Aalesund FK Aalesund FK
40 30 12 4 14 45 49 -4
10 Ranheim IL Ranheim IL
39 30 10 9 11 48 46 2
11 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 10 7 13 46 52 -6
12 Start Kristiansand Start Kristiansand
35 30 9 8 13 45 57 -12
13 Sogndal Sogndal
34 30 9 7 14 34 40 -6
14 Mjondalen IF Mjondalen IF
31 30 8 8 14 38 50 -12
15 Levanger FK Levanger FK
29 30 6 11 13 47 51 -4
16 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
17 30 4 5 21 26 80 -54
Đối đầu
23/08/2023 11:59
Mjondalen IF Mjondalen IF
2 - 2
Jerv Jerv
NOR AL
03/05/2023 11:59
Jerv Jerv
2 - 3
Mjondalen IF Mjondalen IF
NOR AL
18/03/2022 09:00
Jerv Jerv
2 - 1
Mjondalen IF Mjondalen IF
INT CF
21/10/2018 11:59
Mjondalen IF Mjondalen IF
1 - 1
Jerv Jerv
NOR AL
22/04/2018 11:59
Jerv Jerv
0 - 0
Mjondalen IF Mjondalen IF
NOR AL
01/10/2017 09:00
Jerv Jerv
0 - 1
Mjondalen IF Mjondalen IF
NOR AL
Jerv
1
17%
Hòa
3
50%
Mjondalen IF
2
33%
Jerv Jerv 6 trận gần nhất
09/11/2024 11:00
Jerv 2 - 1 Tromsdalen NOR D2
03/11/2024 09:00
Tromsdalen 0 - 1 Jerv NOR D2
26/10/2024 07:00
Kvik Halden 2 - 3 Jerv NOR D2
19/10/2024 07:00
Jerv 0 - 0 Notodden FK NOR D2
06/10/2024 10:00
Hodd 1 - 0 Jerv NOR D2
29/09/2024 07:00
Jerv 5 - 2 Vard Haugesund NOR D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mjondalen IF Mjondalen IF
09/11/2024 11:00
Raufoss 0 - 1 Mjondalen IF NOR AL
02/11/2024 11:00
Mjondalen IF 3 - 0 Stabaek NOR AL
26/10/2024 08:00
Egersunds IK 3 - 1 Mjondalen IF NOR AL
21/10/2024 13:00
Mjondalen IF 0 - 0 Sogndal NOR AL
02/10/2024 13:00
Valerenga 4 - 2 Mjondalen IF NOR AL
28/09/2024 10:00
Aalesund FK 0 - 1 Mjondalen IF NOR AL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
2.50
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Jerv

Jerv

Trận gần đây

Mjondalen IF

Mjondalen IF

Xỉu /Tài

(100%)2 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(0%)0 2(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

Xỉu /Tài

(100%)2 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(100%)2 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jerv Jerv
Mjondalen IF Mjondalen IF
Cú sút
Jerv
Jerv
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mjondalen IF
Mjondalen IF
Tổng cú sút
10.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jerv Jerv Đường chuyền Mjondalen IF Mjondalen IF
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Jerv
Jerv
2
Số trận đã đấu
Mjondalen IF
Mjondalen IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
6
0.19
4.50
9
Phạt góc
184
5.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
8.00
16
Thủ môn cứu thua
132
4.13
Jerv
Jerv
THẺ PHẠT
Mjondalen IF
Mjondalen IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
6
Thẻ vàng
56
1.75
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00