Iwaki FC vs Consadole Sapporo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Iwaki FC
Hạng 15 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
28/11/2026 07:00
Consadole Sapporo
Hạng 19 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Iwaki FC vs Consadole Sapporo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Iwaki FC đang đứng thứ 15 với 9 điểm sau 8 trận.
  • Consadole Sapporo xếp thứ 19 với 5 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Iwaki FC Iwaki FC 6 trận gần nhất
26/09/2026 15:00
Iwaki FC 0 - 2 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 3 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Iwaki FC 2 - 0 Yokohama FC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Tokushima Vortis 1 - 0 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 0 Iwaki FC Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 16:00
Iwaki FC 2 - 3 Albirex Niigata J2 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Consadole Sapporo Consadole Sapporo
29/09/2026 17:00
Consadole Sapporo 1 - 2 Fagiano Okayama Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 12:00
Consadole Sapporo 1 - 1 Oita Trinita J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Vegalta Sendai 1 - 1 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 11:00
Consadole Sapporo 1 - 4 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Kagoshima United 0 - 1 Consadole Sapporo Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
8 (100%)0 (0%)
Iwaki FC

Iwaki FC

Trận gần đây

Consadole Sapporo

Consadole Sapporo

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Iwaki FC Iwaki FC
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Cú sút
Iwaki FC
Iwaki FC
Tổng cú sút
14.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3011
TB 376 / trận
Chính xác
67%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
4555
TB 569 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Iwaki FC
Iwaki FC
8
Số trận đã đấu
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Giữ sạch lưới
1
0.13
7.13
57
Phạt góc
45
5.63
0.00
0
Ném biên
34
4.25
1.50
12
Việt vị
15
1.88
0.00
0
Thủ môn cứu thua
2
0.25
Iwaki FC
Iwaki FC
THẺ PHẠT
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
14
Thẻ vàng
12
1.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
12.00
96
Số lỗi
99
12.38
0.00
0
Tắc bóng
3
0.38