Ivory Coast vs Burkina Faso: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ivory Coast
Hạng 2 tại Group G
1
3-0
FT
06/01/2026 15:00
Burkina Faso
Hạng 2 tại Group L
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ivory Coast vs Burkina Faso trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ivory Coast đang đứng thứ 2 với 12 điểm sau 6 trận.
  • Burkina Faso xếp thứ 2 với 10 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ivory Coast thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Ivory Coast và Burkina Faso mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2026-01-06

Ivory Coast vs Burkina Faso - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ivory Coast
Ivory Coast
Burkina Faso
Burkina Faso
2026-01-06 15:00
49
28
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.83
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
26℃~27℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/01/2026
Group G PTS
GP W D L GF GA +/-
13 6 4 1 1 7 4 3
12 6 4 0 2 12 3 9
5 6 1 2 3 5 10 -5
3 6 0 3 3 1 8 -7
Group L PTS
GP W D L GF GA +/-
16 6 5 1 0 10 1 9
10 6 3 1 2 10 7 3
4 6 1 1 4 4 11 -7
4 6 1 1 4 6 11 -5
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
9 3 3 0 0 7 1 6
6 3 2 0 1 4 2 2
3 3 1 0 2 1 5 -4
0 3 0 0 3 2 6 -4
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
7 3 2 1 0 5 3 2
7 3 2 1 0 4 2 2
3 3 1 0 2 4 5 -1
0 3 0 0 3 4 7 -3
Đối đầu
28/12/2024 12:00
Burkina Faso Burkina Faso
2 - 0
Ivory Coast Ivory Coast
CAF SC
22/12/2024 12:00
Ivory Coast Ivory Coast
2 - 0
Burkina Faso Burkina Faso
CAF SC
19/11/2022 11:59
Burkina Faso Burkina Faso
2 - 1
Ivory Coast Ivory Coast
INT FRL
04/09/2022 15:00
Burkina Faso Burkina Faso
0 - 0
Ivory Coast Ivory Coast
CAF SC
27/08/2022 11:59
Ivory Coast Ivory Coast
0 - 0
Burkina Faso Burkina Faso
CAF SC
05/06/2021 13:00
Ivory Coast Ivory Coast
2 - 1
Burkina Faso Burkina Faso
INT FRL
Ivory Coast
2
33%
Hòa
2
33%
Burkina Faso
2
33%
Ivory Coast Ivory Coast 6 trận gần nhất
31/12/2025 15:00
Gabon 2 - 3 Ivory Coast CAF NC
28/12/2025 16:00
Ivory Coast 1 - 1 Cameroon CAF NC
24/12/2025 13:30
Ivory Coast 1 - 0 Mozambique CAF NC
18/11/2025 11:00
Oman 0 - 2 Ivory Coast INT FRL
14/11/2025 12:30
Saudi Arabia 1 - 0 Ivory Coast INT FRL
14/10/2025 15:00
Ivory Coast 3 - 0 Kenya WCPAF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Burkina Faso Burkina Faso
31/12/2025 12:00
Sudan 0 - 2 Burkina Faso CAF NC
28/12/2025 13:30
Algeria 1 - 0 Burkina Faso CAF NC
24/12/2025 08:30
Burkina Faso 2 - 1 Equatorial Guinea CAF NC
18/11/2025 12:00
Burkina Faso 3 - 0 Benin INT FRL
14/11/2025 15:00
Burkina Faso 3 - 2 Niger INT FRL
12/10/2025 15:00
Burkina Faso 3 - 1 Ethiopia WCPAF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
9 (82%)2 (18%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
6 (60%)4 (40%)
Ivory Coast

Ivory Coast

Trận gần đây

Burkina Faso

Burkina Faso

Xỉu /Tài

(73%)8 3(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

Xỉu /Tài

(55%)6 5(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

/Có

(36%)4 7(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ivory Coast Ivory Coast
Burkina Faso Burkina Faso
Cú sút
Ivory Coast
Ivory Coast
Tổng cú sút
15.27 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 4.17
Burkina Faso
Burkina Faso
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
TB 2.50
Ivory Coast Ivory Coast Đường chuyền Burkina Faso Burkina Faso
Tổng đường chuyền
5247
TB 525 / trận
Chính xác
90%
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
3906
TB 391 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Ivory Coast
Ivory Coast
11
Số trận đã đấu
Burkina Faso
Burkina Faso
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
5
Giữ sạch lưới
2
0.20
6.64
73
Phạt góc
61
6.10
15.00
165
Ném biên
194
19.40
1.18
13
Việt vị
12
1.20
1.73
19
Thủ môn cứu thua
24
2.40
Ivory Coast
Ivory Coast
THẺ PHẠT
Burkina Faso
Burkina Faso
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
11
Thẻ vàng
12
1.20
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
13.09
144
Số lỗi
145
14.50
8.36
92
Tắc bóng
106
10.60