GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ituzaingo đang đứng thứ 17 với 12 điểm sau 16 trận.
- Colegiales xếp thứ 6 với 23 điểm sau 16 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Colegiales với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Ituzaingo chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/07/2023
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Talleres Rem de Escalada | 37 | 16 | 11 | 4 | 1 | 18 | 4 | 14 |
| 02 CA San Miguel | 30 | 16 | 9 | 3 | 4 | 24 | 14 | 10 |
| 03 Argentino de Quilmes | 30 | 16 | 9 | 3 | 4 | 23 | 15 | 8 |
| 04 Deportivo Armenio | 25 | 16 | 7 | 4 | 5 | 17 | 10 | 7 |
| 05 Los Andes | 24 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 13 | 5 |
| 06 Colegiales | 23 | 16 | 5 | 8 | 3 | 17 | 16 | 1 |
| 07 Deportivo Merlo | 22 | 16 | 5 | 7 | 4 | 16 | 19 | -3 |
| 08 Comunicaciones BsAs | 21 | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 14 | 1 |
| 09 Club Atletico Acassuso | 20 | 16 | 4 | 8 | 4 | 12 | 13 | -1 |
| 10 Argentino de Merlo | 20 | 16 | 4 | 8 | 4 | 11 | 14 | -3 |
| 11 UAI Urquiza | 19 | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 18 | -2 |
| 12 CA Fenix Pilar | 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | 13 | 14 | -1 |
| 13 Canuelas FC | 16 | 16 | 3 | 7 | 6 | 12 | 15 | -3 |
| 14 Villa San Carlos | 15 | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 | 25 | -8 |
| 15 Sportivo Dock Sud | 14 | 16 | 2 | 8 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 16 Sacachispas | 13 | 16 | 2 | 7 | 7 | 8 | 15 | -7 |
| 17 Ituzaingo | 12 | 16 | 2 | 6 | 8 | 5 | 19 | -14 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CA San Miguel | 30 | 16 | 8 | 6 | 2 | 20 | 10 | 10 |
| 02 Sportivo Dock Sud | 28 | 16 | 8 | 4 | 4 | 25 | 19 | 6 |
| 03 Comunicaciones BsAs | 27 | 16 | 7 | 6 | 3 | 19 | 17 | 2 |
| 04 Los Andes | 24 | 16 | 6 | 6 | 4 | 19 | 10 | 9 |
| 05 Argentino de Merlo | 24 | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 10 | 9 |
| 06 Club Atletico Acassuso | 24 | 16 | 5 | 9 | 2 | 14 | 11 | 3 |
| 07 Sacachispas | 23 | 16 | 6 | 5 | 5 | 14 | 13 | 1 |
| 08 Villa San Carlos | 22 | 16 | 5 | 7 | 4 | 21 | 17 | 4 |
| 09 Deportivo Armenio | 21 | 16 | 4 | 9 | 3 | 18 | 16 | 2 |
| 10 Talleres Rem de Escalada | 21 | 16 | 5 | 6 | 5 | 13 | 13 | 0 |
| 11 CA Fenix Pilar | 21 | 16 | 6 | 3 | 7 | 14 | 16 | -2 |
| 12 Argentino de Quilmes | 19 | 16 | 5 | 4 | 7 | 12 | 18 | -6 |
| 13 UAI Urquiza | 17 | 16 | 4 | 5 | 7 | 16 | 18 | -2 |
| 14 Ituzaingo | 17 | 16 | 4 | 5 | 7 | 11 | 15 | -4 |
| 15 Canuelas FC | 16 | 16 | 3 | 7 | 6 | 12 | 20 | -8 |
| 16 Colegiales | 15 | 16 | 4 | 3 | 9 | 13 | 21 | -8 |
| 17 Deportivo Merlo | 13 | 16 | 3 | 4 | 9 | 12 | 28 | -16 |
Đối đầu
02/04/2023 00:30
Colegiales
0 - 0
Ituzaingo
ARG B M
30/07/2022 16:10
Colegiales
4 - 2
Ituzaingo
ARG B M
01/04/2022 23:35
Ituzaingo
1 - 3
Colegiales
ARG B M
Ituzaingo
0
0%
Hòa
1
33%
Colegiales
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.16
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
CóKhông
12 (38%)20 (63%)
In last 32 matches
KhôngCó
21 (66%)11 (34%)
Ituzaingo
Trận gần đây
Colegiales
Under /Over
(44%)14 18(56%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)22 10(31%)
Under /Over
(13%)4 28(87%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)8 24(75%)
Under /Over
(25%)8 24(75%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)12 20(62%)
/Yes
(19%)6 26(81%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ituzaingo
Colegiales
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ituzaingo
32
Số trận đã đấu
Colegiales
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
14
Clean sheets
7
0.22
5.28
169
Corners
122
3.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ituzaingo
THẺ PHẠT
Colegiales
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
60
61
1.91
0.19
6
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00