1
1-1
FT
05/10/2024 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ironi Tiberias đang đứng thứ 10 với 27 điểm sau 26 trận.
- Hapoel Hadera xếp thứ 14 với 20 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ironi Tiberias thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hapoel Hadera với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ironi Tiberias thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-10-05
Ironi Tiberias vs Hapoel Hadera - Prediction & Odds
2024-10-05 17:00
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
1-1 0-1
-
27℃~28℃
STANDINGS UP TO
05/10/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Beer Sheva | 58 | 26 | 18 | 6 | 2 | 52 | 18 | 34 |
| 02 Maccabi Tel Aviv | 57 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 |
| 03 Maccabi Haifa | 47 | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 32 | 22 |
| 04 Beitar Jerusalem | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 |
| 05 Hapoel Haifa | 41 | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 |
| 06 Maccabi Netanya | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 |
| 07 Hapoel Kiryat Shmona | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 08 Maccabi Bnei Raina | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Hapoel Jerusalem | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 10 Ironi Tiberias | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 11 Maccabi Petah Tikva FC | 24 | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 |
| 12 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 23 | 26 | 6 | 6 | 14 | 19 | 37 | -18 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 |
| 14 Hapoel Hadera | 20 | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 80 | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 |
| 02 Hapoel Beer Sheva | 78 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 |
| 03 Maccabi Haifa | 61 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 04 Beitar Jerusalem | 54 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 |
| 05 Hapoel Haifa | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 06 Maccabi Netanya | 45 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 44 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 |
| 02 Maccabi Bnei Raina | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 03 Hapoel Kiryat Shmona | 37 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| 04 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Ashdod MS | 35 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 06 Ironi Tiberias | 35 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Maccabi Petah Tikva FC | 33 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 08 Hapoel Hadera | 27 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 |
Đối đầu
31/03/2017 11:45
Ironi Tiberias
0 - 4
Hapoel Hadera
ISR D3
02/12/2016 11:00
Hapoel Hadera
4 - 0
Ironi Tiberias
ISR D3
13/05/2016 12:00
Hapoel Hadera
3 - 0
Ironi Tiberias
ISR D3
01/04/2016 12:00
Hapoel Hadera
1 - 0
Ironi Tiberias
ISR D3
11/12/2015 10:30
Ironi Tiberias
3 - 1
Hapoel Hadera
ISR D3
24/01/2014 10:15
Ironi Tiberias
1 - 0
Hapoel Hadera
ISR D3
Ironi Tiberias
2
33%
Hòa
0
0%
Hapoel Hadera
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
CóKhông
20 (61%)13 (39%)
In last 33 matches
KhôngCó
23 (70%)10 (30%)
Ironi Tiberias
Trận gần đây
Hapoel Hadera
Under /Over
(70%)23 10(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)25 8(24%)
Under /Over
(24%)8 25(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)9 24(73%)
Under /Over
(42%)14 19(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(55%)18 15(45%)
/Yes
(48%)16 17(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)21 12(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ironi Tiberias
Hapoel Hadera
Cú sút
Tổng đường chuyền
9669
Avg. 312 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
10184
Avg. 339 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ironi Tiberias
33
Số trận đã đấu
Hapoel Hadera
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
6
0.18
3.76
124
Corners
130
3.94
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.52
50
Offsides
53
1.61
3.61
119
GK saves
115
3.48
Ironi Tiberias
THẺ PHẠT
Hapoel Hadera
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
70
94
2.85
0.15
5
8
0.24
13.27
438
Fouls
429
13.00
13.33
440
Tackles
443
13.42