Maccabi Haifa
Hạng 3 tại League
1
4-0
FT
24/08/2024 13:00
Ironi Tiberias
Hạng 10 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Maccabi Haifa đang đứng thứ 3 với 47 điểm sau 26 trận.
  • Ironi Tiberias xếp thứ 10 với 27 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Haifa thắng với xác suất 71%.
trận yêu thích
13:00

2024-08-24

Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias - Prediction & Odds

Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
2024-08-24 13:00
71
19
10
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.27
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
30℃~31℃
STANDINGS UP TO 24/08/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
58 26 18 6 2 52 18 34
02 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
57 26 17 6 3 56 27 29
03 Maccabi Haifa Maccabi Haifa
47 26 14 6 6 54 32 22
04 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
46 26 13 7 6 48 34 14
05 Hapoel Haifa Hapoel Haifa
41 26 12 5 9 39 31 8
06 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
37 26 11 4 11 39 37 2
07 Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
34 26 10 4 12 28 38 -10
08 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
31 26 9 4 13 27 35 -8
09 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
30 26 7 9 10 32 35 -3
10 Ironi Tiberias Ironi Tiberias
27 26 6 9 11 20 36 -16
11 Maccabi Petah Tikva FC Maccabi Petah Tikva FC
24 26 6 6 14 22 44 -22
12 Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
23 26 6 6 14 19 37 -18
13 Ashdod MS Ashdod MS
22 26 5 7 14 35 48 -13
14 Hapoel Hadera Hapoel Hadera
20 26 3 11 12 23 42 -19
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
80 10 7 2 1 30 9 21
02 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
78 10 6 2 2 23 10 13
03 Maccabi Haifa Maccabi Haifa
61 10 4 2 4 14 22 -8
04 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
54 10 2 2 6 10 20 -10
05 Hapoel Haifa Hapoel Haifa
52 10 3 2 5 12 19 -7
06 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
45 10 2 2 6 12 21 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
44 7 4 2 1 15 7 8
02 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
41 7 3 1 3 9 8 1
03 Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
37 7 1 0 6 4 14 -10
04 Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
36 7 4 1 2 7 7 0
05 Ashdod MS Ashdod MS
35 7 3 4 0 13 7 6
06 Ironi Tiberias Ironi Tiberias
35 7 2 2 3 8 9 -1
07 Maccabi Petah Tikva FC Maccabi Petah Tikva FC
33 7 2 3 2 9 6 3
08 Hapoel Hadera Hapoel Hadera
27 7 2 1 4 8 15 -7
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 6 trận gần nhất
01/08/2024 11:59
Sabah FK Baku 2 - 5 Maccabi Haifa UEFA ECL
25/07/2024 13:15
Maccabi Haifa 0 - 3 Sabah FK Baku UEFA ECL
20/07/2024 13:30
Maccabi Haifa 3 - 0 Hapoel Beer Sheva ISR LATTC
25/05/2024 11:30
Maccabi Haifa 0 - 2 Hapoel Haifa ISR D1
21/05/2024 13:30
Hapoel Beer Sheva 1 - 4 Maccabi Haifa ISR D1
18/05/2024 13:30
Hapoel Bnei Sakhnin FC 1 - 2 Maccabi Haifa ISR D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ironi Tiberias Ironi Tiberias
11/08/2024 13:00
Hapoel Bnei Sakhnin FC 2 - 1 Ironi Tiberias ISR LATTC
07/08/2024 13:00
Ironi Tiberias 1 - 1 Hapoel Haifa ISR LATTC
01/08/2024 13:00
Hapoel Kiryat Shmona 1 - 1 Ironi Tiberias ISR LATTC
28/07/2024 13:00
Ironi Tiberias 1 - 0 Maccabi Bnei Raina ISR LATTC
24/05/2024 09:00
Maccabi Herzliya 1 - 4 Ironi Tiberias ISR D2
17/05/2024 09:00
Ironi Tiberias 4 - 2 Maccabi Kabilio Jaffa ISR D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
Không
20 (61%)13 (39%)
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Trận gần đây

Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

Under /Over

(89%)32 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)23 10(30%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)8 25(76%)

Under /Over

(72%)26 10(28%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)14 19(58%)

/Yes

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)16 17(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Cú sút
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Tổng cú sút
13.97 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
Avg. 2.75
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
Avg. 3.00
Tổng đường chuyền
14172
Avg. 429 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
9669
Avg. 312 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
36
Số trận đã đấu
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Clean sheets
8
0.24
4.81
173
Corners
124
3.76
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.33
84
Offsides
50
1.52
2.58
93
GK saves
119
3.61
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
THẺ PHẠT
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.67
96
Thẻ vàng
70
2.12
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.15
13.83
498
Fouls
438
13.27
15.47
557
Tackles
440
13.33