Ironi Ramat Hasharon (W)
Hạng 8 tại League
2
0-6
FT
29/01/2026 12:00
Maccabi Kiryat Gat (W)
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ironi Ramat Hasharon (W) đang đứng thứ 8 với 7 điểm sau 21 trận.
  • Maccabi Kiryat Gat (W) xếp thứ 2 với 50 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Kiryat Gat (W) thắng với xác suất 86%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Kiryat Gat (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ironi Ramat Hasharon (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-01-29

Ironi Ramat Hasharon (W) vs Maccabi Kiryat Gat (W) - Prediction & Odds

Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
2026-01-29 12:00
6
8
86
2
2 - 2
2 - 2
4.50
1.01
FT
0-6 0-3
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 29/01/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
56 21 18 2 1 69 14 55
02 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
50 21 15 5 1 92 19 73
03 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
31 21 8 7 6 34 37 -3
04 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
29 20 8 5 7 37 36 1
05 Maccabi Holon FC (W) Maccabi Holon FC (W)
27 21 7 6 8 37 43 -6
06 Hapoel Raanana (W) Hapoel Raanana (W)
20 20 5 5 10 24 36 -12
07 Ashdod Panthers (W) Ashdod Panthers (W)
9 21 1 6 14 18 69 -51
08 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
7 21 1 4 16 15 72 -57
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
71 6 5 0 1 17 4 13
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
71 6 5 0 1 17 4 13
03 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
65 6 5 0 1 14 4 10
04 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
35 6 1 1 4 4 14 -10
05 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
35 6 1 1 4 4 14 -10
06 Maccabi Holon FC (W) Maccabi Holon FC (W)
28 6 0 1 5 3 16 -13
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
35 6 2 0 4 8 17 -9
02 Hapoel Raanana (W) Hapoel Raanana (W)
33 14 10 2 2 42 10 32
03 Ashdod Panthers (W) Ashdod Panthers (W)
18 6 3 0 3 11 12 -1
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
14 12 4 2 6 28 34 -6
Đối đầu
18/12/2025 11:35
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
5 - 0
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
18/09/2025 12:10
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
0 - 5
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
12/05/2025 12:00
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
1 - 3
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
17/04/2025 12:00
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
1 - 1
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
30/01/2025 13:00
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
2 - 1
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
14/11/2024 14:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
1 - 1
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
Ironi Ramat Hasharon (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Maccabi Kiryat Gat (W)
4
67%
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W) 6 trận gần nhất
15/01/2026 12:05
Ironi Ramat Hasharon (W) 0 - 3 Maccabi Hadera (W) ISR W1
08/01/2026 11:00
Hapoel Raanana (W) 1 - 0 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
01/01/2026 11:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 0 - 0 Maccabi Holon FC (W) ISR W1
29/12/2025 12:30
Ashdod Panthers (W) 1 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
23/12/2025 10:35
Ironi Ramat Hasharon (W) 0 - 2 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
22/01/2026 14:00
Maccabi Hadera (W) 0 - 4 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
15/01/2026 12:05
Maccabi Holon FC (W) 2 - 2 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
08/01/2026 11:10
Maccabi Kiryat Gat (W) 1 - 3 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
01/01/2026 11:35
Maccabi Kiryat Gat (W) 8 - 0 AS Tel Aviv University (W) ISR W1
29/12/2025 12:35
Maccabi Kiryat Gat (W) 2 - 1 Hapoel Raanana (W) ISR W1
23/12/2025 10:50
Ashdod Panthers (W) 0 - 4 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
89
TB mỗi trận
3.30
Ghi bàn
106
TB mỗi trận
3.93
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 27 matches
Không
13 (48%)14 (52%)
In last 27 matches
Không
25 (93%)2 (7%)
Ironi Ramat Hasharon (W)

Ironi Ramat Hasharon (W)

Trận gần đây

Maccabi Kiryat Gat (W)

Maccabi Kiryat Gat (W)

Under /Over

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(93%)25 2(7%)

Under /Over

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(70%)19 8(30%)

Under /Over

(74%)20 7(26%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)18 9(33%)

/Yes

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)11 16(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
Cú sút
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Tổng cú sút
6.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Tổng cú sút
18.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
36%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
27
Số trận đã đấu
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Clean sheets
15
0.56
2.07
56
Corners
159
5.89
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.63
17
Offsides
44
1.63
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
THẺ PHẠT
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
33
Thẻ vàng
32
1.19
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
5.11
138
Fouls
243
9.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.