GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ironi Modiin đang đứng thứ 1 với 65 điểm sau 31 trận.
- Maccabi Yavne xếp thứ 4 với 57 điểm sau 31 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ironi Modiin thắng với xác suất 52%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ironi Modiin với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Maccabi Yavne thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-04-08
Ironi Modiin vs Maccabi Yavne - Prediction & Odds
2025-04-08 09:15
52
24
24
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.73
FT
1-2 0-2
-
STANDINGS UP TO
08/04/2025
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kiryat Yam SC | 54 | 21 | 17 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 |
| 02 Hapoel Migdal HaEmek | 47 | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 |
| 03 Moadon Sport Tira | 37 | 20 | 11 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 |
| 04 Hapoel Bnei Musmus | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 26 | 7 |
| 05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 30 | 21 | 7 | 9 | 5 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Tzeirey Um El Fahem | 28 | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 | 20 | 16 |
| 07 Hapoel Bnei Zalfa | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 27 | 36 | -9 |
| 08 Maccabi Ata Bialik | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 33 | 24 | 9 |
| 09 Hapoel Ironi Arraba | 26 | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 10 Ihud Bnei Shefaram | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 |
| 11 Hapoel Bueine | 24 | 20 | 5 | 9 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 12 Hapoel Beit She\'any | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 33 | -2 |
| 13 Ironi Nesher | 22 | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 14 Tzeirey Kafr Kana | 19 | 20 | 4 | 7 | 9 | 15 | 31 | -16 |
| 15 Maccabi Nujeidat Ahmed | 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 39 | -26 |
| 16 Maccabi Ahi Nazareth | 16 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 48 | -28 |
| 17 Hapoel Kafr Kanna | 7 | 20 | 1 | 4 | 15 | 16 | 43 | -27 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ironi Modiin | 65 | 31 | 19 | 8 | 4 | 48 | 19 | 29 |
| 02 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 62 | 32 | 19 | 5 | 8 | 57 | 34 | 23 |
| 03 Hapoel Herzliya | 58 | 31 | 17 | 7 | 7 | 50 | 33 | 17 |
| 04 Maccabi Yavne | 57 | 31 | 17 | 6 | 8 | 49 | 33 | 16 |
| 05 Sport Club Dimona | 54 | 31 | 16 | 6 | 9 | 49 | 30 | 19 |
| 06 Hapoel Holon Yaniv | 48 | 31 | 12 | 12 | 7 | 43 | 30 | 13 |
| 07 MS Jerusalem | 48 | 31 | 13 | 9 | 9 | 50 | 41 | 9 |
| 08 SC Maccabi Ashdod | 43 | 31 | 11 | 10 | 10 | 38 | 31 | 7 |
| 09 AS Ashdod | 41 | 31 | 11 | 8 | 12 | 47 | 35 | 12 |
| 10 Shimshon Tel Aviv | 41 | 31 | 10 | 11 | 10 | 36 | 35 | 1 |
| 11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 34 | 39 | -5 |
| 12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 24 | 35 | -11 |
| 13 Hapoel Azor | 33 | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 50 | -19 |
| 14 MS Hapoel Lod | 33 | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 60 | -25 |
| 15 Tzeirey Tira | 32 | 31 | 8 | 8 | 15 | 26 | 44 | -18 |
| 16 Maccabi Shaarayim | 21 | 31 | 4 | 9 | 18 | 25 | 46 | -21 |
| 17 Shimshon Kafr Qasim | 2 | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 |
Đối đầu
13/12/2024 06:35
Maccabi Yavne
0 - 3
Ironi Modiin
ISR LA
22/03/2024 06:40
Maccabi Yavne
0 - 2
Ironi Modiin
ISR LA
29/12/2023 06:15
Ironi Modiin
1 - 1
Maccabi Yavne
ISR LA
03/02/2023 07:00
Maccabi Yavne
1 - 0
Ironi Modiin
ISR LA
30/09/2022 07:30
Ironi Modiin
0 - 0
Maccabi Yavne
ISR LA
Ironi Modiin
2
40%
Hòa
2
40%
Maccabi Yavne
1
20%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.61
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 31 matches
CóKhông
23 (74%)8 (26%)
In last 31 matches
KhôngCó
24 (73%)9 (27%)
Ironi Modiin
Trận gần đây
Maccabi Yavne
Under /Over
(65%)20 11(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)22 11(33%)
Under /Over
(26%)8 23(74%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)11 22(67%)
Under /Over
(32%)10 21(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)15 18(55%)
/Yes
(39%)12 19(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)16 17(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ironi Modiin
Maccabi Yavne
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ironi Modiin
31
Số trận đã đấu
Maccabi Yavne
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.55
17
Clean sheets
10
0.30
5.39
167
Corners
131
3.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ironi Modiin
THẺ PHẠT
Maccabi Yavne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.65
51
68
2.06
0.06
2
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00