Ironi Modiin
Hạng 1 tại South
1
1-0
FT
12/03/2025 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ironi Modiin đang đứng thứ 1 với 65 điểm sau 31 trận.
  • Maccabi Lroni Kiryat Malakhi xếp thứ 12 với 33 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ironi Modiin thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Lroni Kiryat Malakhi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ironi Modiin thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2025-03-12

Ironi Modiin vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi - Prediction & Odds

Ironi Modiin
Ironi Modiin
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
2025-03-12 07:00
59
23
18
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.53
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 12/03/2025
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
54 21 17 3 1 62 8 54
02 Hapoel Migdal HaEmek Hapoel Migdal HaEmek
47 21 14 5 2 52 17 35
03 Moadon Sport Tira Moadon Sport Tira
37 20 11 4 5 36 26 10
04 Hapoel Bnei Musmus Hapoel Bnei Musmus
31 20 8 7 5 33 26 7
05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya Hapoel Ironi Baka El Garbiya
30 21 7 9 5 27 26 1
06 Tzeirey Um El Fahem Tzeirey Um El Fahem
28 19 10 6 3 36 20 16
07 Hapoel Bnei Zalfa Hapoel Bnei Zalfa
28 21 8 4 9 27 36 -9
08 Maccabi Ata Bialik Maccabi Ata Bialik
27 20 7 6 7 33 24 9
09 Hapoel Ironi Arraba Hapoel Ironi Arraba
26 20 7 5 8 22 25 -3
10 Ihud Bnei Shefaram Ihud Bnei Shefaram
26 18 8 2 8 21 32 -11
11 Hapoel Bueine Hapoel Bueine
24 20 5 9 6 20 23 -3
12 Hapoel Beit She\'any Hapoel Beit She\'any
23 20 6 5 9 31 33 -2
13 Ironi Nesher Ironi Nesher
22 21 5 7 9 17 24 -7
14 Tzeirey Kafr Kana Tzeirey Kafr Kana
19 20 4 7 9 15 31 -16
15 Maccabi Nujeidat Ahmed Maccabi Nujeidat Ahmed
16 21 3 7 11 13 39 -26
16 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
16 21 4 4 13 20 48 -28
17 Hapoel Kafr Kanna Hapoel Kafr Kanna
7 20 1 4 15 16 43 -27
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ironi Modiin Ironi Modiin
65 31 19 8 4 48 19 29
02 Agudat Sport Nordia Jerusalem Agudat Sport Nordia Jerusalem
62 32 19 5 8 57 34 23
03 Hapoel Herzliya Hapoel Herzliya
58 31 17 7 7 50 33 17
04 Maccabi Yavne Maccabi Yavne
57 31 17 6 8 49 33 16
05 Sport Club Dimona Sport Club Dimona
54 31 16 6 9 49 30 19
06 Hapoel Holon Yaniv Hapoel Holon Yaniv
48 31 12 12 7 43 30 13
07 MS Jerusalem MS Jerusalem
48 31 13 9 9 50 41 9
08 SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
43 31 11 10 10 38 31 7
09 AS Ashdod AS Ashdod
41 31 11 8 12 47 35 12
10 Shimshon Tel Aviv Shimshon Tel Aviv
41 31 10 11 10 36 35 1
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot Hapoel Marmorek lrony Rehovot
33 31 7 12 12 34 39 -5
12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
33 31 7 12 12 24 35 -11
13 Hapoel Azor Hapoel Azor
33 31 8 9 14 31 50 -19
14 MS Hapoel Lod MS Hapoel Lod
33 32 9 6 17 35 60 -25
15 Tzeirey Tira Tzeirey Tira
32 31 8 8 15 26 44 -18
16 Maccabi Shaarayim Maccabi Shaarayim
21 31 4 9 18 25 46 -21
17 Shimshon Kafr Qasim Shimshon Kafr Qasim
2 18 0 2 16 9 56 -47
Đối đầu
08/11/2024 04:00
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
0 - 2
Ironi Modiin Ironi Modiin
ISR LA
03/05/2024 03:40
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
1 - 0
Ironi Modiin Ironi Modiin
ISR LA
09/02/2024 02:30
Ironi Modiin Ironi Modiin
1 - 2
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR LA
04/03/2022 04:30
Ironi Modiin Ironi Modiin
1 - 1
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR CL
15/06/2021 07:30
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
3 - 0
Ironi Modiin Ironi Modiin
ISR CL
22/12/2020 10:00
Ironi Modiin Ironi Modiin
1 - 1
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR CL
Ironi Modiin
1
17%
Hòa
2
33%
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
3
50%
Ironi Modiin Ironi Modiin 6 trận gần nhất
07/03/2025 03:30
Maccabi Shaarayim 0 - 0 Ironi Modiin ISR LA
21/02/2025 03:00
SC Maccabi Ashdod 0 - 0 Ironi Modiin ISR LA
14/02/2025 03:40
Ironi Modiin 2 - 1 Hapoel Azor ISR LA
07/02/2025 03:35
MS Hapoel Lod 0 - 3 Ironi Modiin ISR LA
31/01/2025 03:40
Ironi Modiin 3 - 0 Agudat Sport Nordia Jerusalem ISR LA
25/01/2025 11:30
Tzeirey Tira 0 - 0 Ironi Modiin ISR LA
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
07/03/2025 04:30
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 1 - 0 Maccabi Yavne ISR LA
28/02/2025 03:35
Hapoel Herzliya 1 - 1 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi ISR LA
21/02/2025 04:00
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 0 - 1 MS Jerusalem ISR LA
07/02/2025 04:15
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 1 - 1 Hapoel Holon Yaniv ISR LA
31/01/2025 04:30
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 2 - 0 Maccabi Shaarayim ISR LA
17/01/2025 04:00
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 1 - 1 SC Maccabi Ashdod ISR LA
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.61
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
Không
23 (74%)8 (26%)
In last 31 matches
Không
17 (55%)14 (45%)
Ironi Modiin

Ironi Modiin

Trận gần đây

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Under /Over

(65%)20 11(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(61%)19 12(39%)

Under /Over

(26%)8 23(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(19%)6 25(81%)

Under /Over

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(19%)6 25(81%)

/Yes

(39%)12 19(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)13 18(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ironi Modiin Ironi Modiin
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Cú sút
Ironi Modiin
Ironi Modiin
Tổng cú sút
13.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Tổng cú sút
9.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Ironi Modiin
Ironi Modiin
31
Số trận đã đấu
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.55
17
Clean sheets
9
0.29
5.39
167
Corners
102
3.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ironi Modiin
Ironi Modiin
THẺ PHẠT
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.65
51
Thẻ vàng
71
2.29
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.19
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00