Ipswich Town (W)
Hạng 9 tại English FA Women's Premier League
2
1-2
FT
28/03/2026 05:30
Southampton (W)
Hạng 5 tại English FA Women's Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ipswich Town (W) đang đứng thứ 9 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Southampton (W) xếp thứ 5 với 35 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Southampton (W) thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Southampton (W) với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Ipswich Town (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
05:30

2026-03-28

Ipswich Town (W) vs Southampton (W) - Prediction & Odds

Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
Southampton (W)
Southampton (W)
2026-03-28 05:30
25
26
49
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.78
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
10°C
STANDINGS UP TO 28/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Birmingham (W) Birmingham (W)
44 22 14 2 6 46 24 22
02 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
44 22 13 5 4 44 26 18
03 Charlton (W) Charlton (W)
42 22 12 6 4 31 21 10
04 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
37 22 11 4 7 47 31 16
05 Southampton (W) Southampton (W)
35 22 10 5 7 44 26 18
06 Newcastle (W) Newcastle (W)
33 22 8 9 5 32 25 7
07 Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
30 22 9 3 10 27 35 -8
08 Sunderland (W) Sunderland (W)
24 22 6 6 10 28 35 -7
09 Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
23 22 6 5 11 26 42 -16
10 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
22 22 5 7 10 27 35 -8
11 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
18 22 4 6 12 21 43 -22
12 Portsmouth (W) Portsmouth (W)
14 22 4 2 16 23 53 -30
Đối đầu
06/09/2025 06:00
Southampton (W) Southampton (W)
4 - 0
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
ENG LCHW
03/04/2022 06:00
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
1 - 2
Southampton (W) Southampton (W)
EWSL
27/02/2022 07:00
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
0 - 0
Southampton (W) Southampton (W)
ENG FA WNLC
21/11/2021 07:00
Southampton (W) Southampton (W)
0 - 2
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
EWSL
Ipswich Town (W)
1
25%
Hòa
1
25%
Southampton (W)
2
50%
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W) 6 trận gần nhất
22/03/2026 07:00
Nottingham Forest (W) 2 - 0 Ipswich Town (W) ENG LCHW
15/03/2026 05:00
Ipswich Town (W) 2 - 1 Durham Wildcats LFC (W) ENG LCHW
18/02/2026 12:00
Ipswich Town (W) 1 - 1 Charlton (W) ENG LCHW
08/02/2026 07:00
Portsmouth (W) 1 - 2 Ipswich Town (W) ENG LCHW
01/02/2026 07:00
Newcastle (W) 1 - 1 Ipswich Town (W) ENG LCHW
25/01/2026 07:00
Ipswich Town (W) 1 - 1 Bristol Academy (W) ENG LCHW
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Southampton (W) Southampton (W)
22/03/2026 05:00
Durham Wildcats LFC (W) 0 - 0 Southampton (W) ENG LCHW
15/03/2026 07:00
Southampton (W) 0 - 1 Birmingham (W) ENG LCHW
15/02/2026 07:00
Bristol Academy (W) 0 - 2 Southampton (W) ENG LCHW
08/02/2026 07:00
Southampton (W) 1 - 2 Newcastle (W) ENG LCHW
01/02/2026 07:00
Southampton (W) 3 - 1 CrystalPalace (W) ENG LCHW
25/01/2026 07:00
Sunderland (W) 1 - 0 Southampton (W) ENG LCHW
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.91
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
Ipswich Town (W)

Ipswich Town (W)

Trận gần đây

Southampton (W)

Southampton (W)

Under /Over

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)17 5(23%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)11 11(50%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)8 14(64%)

/Yes

(64%)14 8(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
Southampton (W) Southampton (W)
Cú sút
Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
Tổng cú sút
10.41 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
Avg. 2.84
Southampton (W)
Southampton (W)
Tổng cú sút
11.86 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
Avg. 2.81
Tổng đường chuyền
6057
Avg. 275 / game
Chính xác
62%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
7893
Avg. 359 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
22
Số trận đã đấu
Southampton (W)
Southampton (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
6
0.27
3.27
72
Corners
116
5.27
29.14
641
Throw-ins
599
27.23
1.27
28
Offsides
44
2.00
3.95
87
GK saves
53
2.41
Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
THẺ PHẠT
Southampton (W)
Southampton (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
28
Thẻ vàng
30
1.36
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
9.05
199
Fouls
234
10.64
16.86
371
Tackles
398
18.09