Ionikos vs OFI Crete: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ionikos
Hạng 12 tại Super League Hy Lạp
0 - 2
FT
26/02/2023 10:00
OFI Crete
Hạng 9 tại Super League Hy Lạp
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ionikos vs OFI Crete trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ionikos đang đứng thứ 12 với 18 điểm sau 26 trận.
  • OFI Crete xếp thứ 9 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về OFI Crete với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ionikos thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Panathinaikos Panathinaikos
61 26 19 4 3 38 12 26
02 AEK Athens AEK Athens
59 26 19 2 5 51 14 37
03 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
56 26 16 8 2 53 14 39
04 PAOK Saloniki PAOK Saloniki
54 26 15 9 2 43 15 28
05 Aris Thessaloniki Aris Thessaloniki
40 26 12 4 10 38 24 14
06 Volos NFC Volos NFC
39 26 11 6 9 31 38 -7
07 Atromitos Athens Atromitos Athens
29 26 7 8 11 25 29 -4
08 Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio
29 26 7 8 11 26 38 -12
09 OFI Crete OFI Crete
26 26 6 8 12 23 34 -11
10 Asteras Tripolis Asteras Tripolis
25 26 4 13 9 19 30 -11
11 Pas Giannina Pas Giannina
23 26 4 11 11 24 41 -17
12 Ionikos Ionikos
18 26 4 6 16 16 42 -26
13 Levadiakos Levadiakos
17 26 3 8 15 14 38 -24
14 Lamia Lamia
17 26 2 11 13 13 45 -32
Đối đầu
14/12/2022 09:05
OFI Crete OFI Crete
7 - 0
Ionikos Ionikos
INT CF
05/11/2022 12:30
OFI Crete OFI Crete
0 - 2
Ionikos Ionikos
GRE D1
19/03/2022 09:00
OFI Crete OFI Crete
2 - 3
Ionikos Ionikos
GRE D1
19/02/2022 11:15
Ionikos Ionikos
0 - 0
OFI Crete OFI Crete
GRE D1
28/11/2021 09:00
OFI Crete OFI Crete
2 - 1
Ionikos Ionikos
GRE D1
07/02/2011 11:59
OFI Crete OFI Crete
3 - 1
Ionikos Ionikos
GRE D2
Ionikos
2
33%
Hòa
1
17%
OFI Crete
3
50%
Ionikos Ionikos 6 trận gần nhất
19/02/2023 13:30
Panaitolikos Agrinio 1 - 0 Ionikos GRE D1
11/02/2023 14:00
Pas Giannina 0 - 0 Ionikos GRE D1
04/02/2023 13:00
Ionikos 1 - 0 Aris Thessaloniki GRE D1
30/01/2023 13:30
Lamia 0 - 2 Ionikos GRE D1
22/01/2023 10:00
Ionikos 1 - 2 AEK Athens GRE D1
16/01/2023 13:30
Ionikos 0 - 1 Volos NFC GRE D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất OFI Crete OFI Crete
20/02/2023 13:30
OFI Crete 0 - 3 Aris Thessaloniki GRE D1
13/02/2023 11:00
Lamia 1 - 4 OFI Crete GRE D1
04/02/2023 11:00
OFI Crete 0 - 0 Pas Giannina GRE D1
29/01/2023 10:00
Olympiakos Piraeus 2 - 1 OFI Crete GRE D1
21/01/2023 11:00
OFI Crete 1 - 0 Asteras Tripolis GRE D1
14/01/2023 14:00
PAOK Saloniki 0 - 0 OFI Crete GRE D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 33 trận gần nhất
Không
18 (55%)15 (45%)
Trong 33 trận gần nhất
Không
21 (64%)12 (36%)
Ionikos

Ionikos

Trận gần đây

OFI Crete

OFI Crete

Xỉu /Tài

(64%)21 12(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)25 8(24%)

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)14 19(58%)

/Có

(36%)12 21(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)15 18(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ionikos Ionikos
OFI Crete OFI Crete
Cú sút
Ionikos
Ionikos
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 1.83
OFI Crete
OFI Crete
Tổng cú sút
10.61 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
TB 2.00
Ionikos Ionikos Đường chuyền OFI Crete OFI Crete
Tổng đường chuyền
10317
TB 333 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
13577
TB 453 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Ionikos
Ionikos
33
Số trận đã đấu
OFI Crete
OFI Crete
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
10
0.30
3.91
129
Phạt góc
125
3.79
12.85
424
Ném biên
503
15.24
2.06
68
Việt vị
71
2.15
2.52
83
Thủ môn cứu thua
103
3.12
Ionikos
Ionikos
THẺ PHẠT
OFI Crete
OFI Crete
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
99
Thẻ vàng
91
2.76
0.15
5
Thẻ đỏ
3
0.09
16.03
529
Số lỗi
532
16.12
6.39
211
Tắc bóng
181
5.48