Inverness vs Raith Rovers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Inverness
Hạng 6 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
2 - 0
FT
08/04/2023 10:00
Raith Rovers
Hạng 7 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Inverness vs Raith Rovers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Inverness đang đứng thứ 6 với 55 điểm sau 36 trận.
  • Raith Rovers xếp thứ 7 với 43 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Inverness với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Raith Rovers chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dundee Dundee
63 36 17 12 7 66 40 26
02 Ayr United Ayr United
58 36 16 10 10 61 43 18
03 Queen\'s Park Queen\'s Park
58 36 17 7 12 63 52 11
04 Partick Thistle Partick Thistle
57 36 16 9 11 65 45 20
05 Greenock Morton Greenock Morton
57 36 15 12 9 53 43 10
06 Inverness Inverness
55 36 15 10 11 52 47 5
07 Raith Rovers Raith Rovers
43 36 11 10 15 46 49 -3
08 Arbroath Arbroath
34 36 6 16 14 29 47 -18
09 Hamilton Academical Hamilton Academical
31 36 7 10 19 31 63 -32
10 Cove Rangers Cove Rangers
31 36 7 10 19 38 75 -37
Đối đầu
28/01/2023 11:00
Raith Rovers Raith Rovers
2 - 2
Inverness Inverness
SCO CH
22/10/2022 10:00
Inverness Inverness
1 - 1
Raith Rovers Raith Rovers
SCO CH
03/09/2022 10:00
Raith Rovers Raith Rovers
0 - 2
Inverness Inverness
SCO CH
19/03/2022 11:00
Raith Rovers Raith Rovers
2 - 3
Inverness Inverness
SCO CH
08/01/2022 11:00
Inverness Inverness
1 - 1
Raith Rovers Raith Rovers
SCO CH
30/11/2021 15:45
Inverness Inverness
0 - 0
Raith Rovers Raith Rovers
SCO BC
Inverness
2
33%
Hòa
4
67%
Raith Rovers
0
0%
Inverness Inverness 6 trận gần nhất
24/03/2023 15:45
Inverness 1 - 0 Partick Thistle SCO CH
18/03/2023 11:00
Queen's Park 2 - 1 Inverness SCO CH
10/03/2023 15:45
Inverness 2 - 1 Kilmarnock SCOFAC
04/03/2023 11:00
Ayr United 1 - 2 Inverness SCO CH
25/02/2023 11:00
Dundee 1 - 1 Inverness SCO CH
21/02/2023 15:45
Hamilton Academical 2 - 1 Inverness SCO CH
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Raith Rovers Raith Rovers
26/03/2023 11:15
Raith Rovers 0 - 1 Hamilton Academical SCO BC
18/03/2023 11:00
Raith Rovers 6 - 1 Cove Rangers SCO CH
12/03/2023 09:00
Glasgow Rangers 3 - 0 Raith Rovers SCOFAC
04/03/2023 11:00
Partick Thistle 3 - 0 Raith Rovers SCO CH
24/02/2023 15:45
Raith Rovers 0 - 0 Ayr United SCO CH
17/02/2023 15:45
Queen's Park 1 - 1 Raith Rovers SCO CH
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
Inverness

Inverness

Trận gần đây

Raith Rovers

Raith Rovers

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

/Có

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Inverness Inverness
Raith Rovers Raith Rovers
Cú sút
Inverness
Inverness
Tổng cú sút
8.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Raith Rovers
Raith Rovers
Tổng cú sút
9.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Inverness Inverness Đường chuyền Raith Rovers Raith Rovers
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Inverness
Inverness
36
Số trận đã đấu
Raith Rovers
Raith Rovers
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
7
0.19
4.39
158
Phạt góc
170
4.72
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.42
87
Thủ môn cứu thua
48
1.33
Inverness
Inverness
THẺ PHẠT
Raith Rovers
Raith Rovers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
62
Thẻ vàng
74
2.06
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.06
9.22
332
Số lỗi
333
9.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00