Interclube Luanda vs CRD Libolo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Interclube Luanda
Hạng 7 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
1 - 1
FT
20/05/2026 10:00
CRD Libolo
Hạng 13 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Interclube Luanda vs CRD Libolo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Interclube Luanda đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 30 trận.
  • CRD Libolo xếp thứ 13 với 34 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Petro Atletico de Luanda Petro Atletico de Luanda
69 29 21 6 2 60 15 45
02 Wiliete Wiliete
62 30 18 8 4 49 29 20
03 Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
57 29 15 12 2 47 19 28
04 Desportivo Huila Desportivo Huila
46 29 12 10 7 35 23 12
05 Kabuscorp do Palanca Kabuscorp do Palanca
42 30 10 12 8 26 22 4
06 Bravos do Maquis Bravos do Maquis
42 30 12 6 12 33 30 3
07 Interclube Luanda Interclube Luanda
40 30 9 13 8 35 28 7
08 Estrela Clube 1 de Maio Estrela Clube 1 de Maio
37 30 10 7 13 29 33 -4
09 Progresso da Lunda Sul Progresso da Lunda Sul
37 29 9 10 10 24 28 -4
10 Academica Do Lobito Academica Do Lobito
35 30 8 11 11 25 30 -5
11 CD Sao Salvador CD Sao Salvador
35 30 9 8 13 27 33 -6
12 Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
35 30 8 11 11 33 40 -7
13 CRD Libolo CRD Libolo
34 30 9 7 14 26 37 -11
14 Luanda CIty Luanda CIty
33 30 9 6 15 21 45 -24
15 Guelson Guelson
21 30 6 3 21 24 50 -26
16 Redonda Redonda
21 30 5 6 19 15 47 -32
Interclube Luanda Interclube Luanda 6 trận gần nhất
20/09/2026 21:00
Kabuscorp do Palanca 1 - 0 Interclube Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
10/09/2026 21:30
Interclube Luanda 2 - 0 Academica Do Lobito Giải VĐQG Angola (Girabola)
01/09/2026 21:30
Primeiro de Agosto 2 - 1 Interclube Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
28/08/2026 21:30
Interclube Luanda 2 - 1 FC Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
23/08/2026 21:00
CD Sao Salvador 0 - 1 Interclube Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
24/05/2026 21:00
Academica Do Lobito 0 - 0 Interclube Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất CRD Libolo CRD Libolo
20/09/2026 23:15
Wiliete 5 - 0 CRD Libolo Giải VĐQG Angola (Girabola)
12/09/2026 21:00
CRD Libolo 2 - 1 Estrela Clube 1 de Maio Giải VĐQG Angola (Girabola)
31/08/2026 21:00
CRD Libolo 0 - 1 Bravos do Maquis Giải VĐQG Angola (Girabola)
26/08/2026 22:30
Petro Atletico de Luanda 3 - 0 CRD Libolo Giải VĐQG Angola (Girabola)
22/08/2026 21:40
Cabinda 0 - 3 CRD Libolo Giải VĐQG Angola (Girabola)
31/07/2026 23:25
Wiliete 1 - 0 CRD Libolo Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Interclube Luanda

Interclube Luanda

Trận gần đây

CRD Libolo

CRD Libolo

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Interclube Luanda Interclube Luanda
CRD Libolo CRD Libolo
Cú sút
Interclube Luanda
Interclube Luanda
Tổng cú sút
8.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CRD Libolo
CRD Libolo
Tổng cú sút
6.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Interclube Luanda
Interclube Luanda
30
Số trận đã đấu
CRD Libolo
CRD Libolo
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
8
0.27
3.20
96
Phạt góc
10
0.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.23
7
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Interclube Luanda
Interclube Luanda
THẺ PHẠT
CRD Libolo
CRD Libolo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
45
Thẻ vàng
6
0.20
0.10
3
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00