GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ferroviaria SP đang đứng thứ 1 với 4 điểm sau 2 trận.
- Inter de Limeira xếp thứ 3 với 2 điểm sau 2 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ferroviaria SP | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 02 Brusque FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 03 Inter de Limeira | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 04 SC Paysandu Para | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Santa Cruz PE | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 02 Maringa FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 03 Floresta CE | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 04 Botafogo PB | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Botafogo PB | 33 | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 02 Brusque FC | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 |
| 03 Ferroviaria SP | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 |
| 04 Maringa FC | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 2 |
| 05 Floresta CE | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 06 Inter de Limeira | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 07 SC Paysandu Para | 29 | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 |
| 08 Santa Cruz PE | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 15 | 5 |
| 09 Ypiranga(RS) | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 |
| 10 Guarani SP | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 24 | 10 |
| 11 Figueirense | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 |
| 12 Maranhao | 27 | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 |
| 13 Amazonas FC | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 |
| 14 Caxias RS | 25 | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 15 Ituano SP | 22 | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | -3 |
| 16 Volta Redonda | 21 | 19 | 6 | 3 | 10 | 13 | 25 | -12 |
| 17 Barra FC | 21 | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 |
| 18 Anapolis FC | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | -5 |
| 19 Itabaiana(SE) | 17 | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | -13 |
| 20 Confianca SE | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 21 matches
CóKhông
14 (67%)7 (33%)
In last 21 matches
KhôngCó
17 (81%)4 (19%)
Ferroviaria SP
Trận gần đây
Inter de Limeira
Under /Over
(48%)10 11(52%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)14 7(33%)
Under /Over
(14%)3 18(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)7 14(67%)
Under /Over
(33%)7 14(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)9 12(57%)
/Yes
(33%)7 14(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)12 9(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ferroviaria SP
Inter de Limeira
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ferroviaria SP
21
Số trận đã đấu
Inter de Limeira
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
10
Clean sheets
8
0.38
4.95
104
Corners
107
5.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ferroviaria SP
THẺ PHẠT
Inter de Limeira
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.62
55
52
2.48
0.19
4
3
0.14
0.00
0
Fouls
16
0.76
0.00
0
Tackles
0
0.00