INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

INAC (W)
Hạng 2 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
1
2-1
FT
22/08/2026 05:00
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hạng 4 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • INAC (W) đang đứng thứ 2 với 7 điểm sau 4 trận.
  • Hiroshima Sanfrecce (W) xếp thứ 4 với 6 điểm sau 3 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: INAC (W) thắng với xác suất 38%.
trận yêu thích
05:00

2026-08-22

INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

INAC (W)
INAC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
2026-08-22 05:00
38
29
33
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.23
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
31°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Urawa Red Diamonds (W) Urawa Red Diamonds (W)
9 3 3 0 0 9 2 7
02 INAC (W) INAC (W)
7 4 2 1 1 9 6 3
03 NTV Beleza (W) NTV Beleza (W)
6 3 2 0 1 7 5 2
04 Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
6 3 2 0 1 4 2 2
05 Cerezo Osaka Sakai (W) Cerezo Osaka Sakai (W)
4 3 1 1 1 4 3 1
06 Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
4 3 1 1 1 5 5 0
07 AS Elfen Sayama (W) AS Elfen Sayama (W)
4 3 1 1 1 2 2 0
08 JEF United Ichihara Chiba (W) JEF United Ichihara Chiba (W)
3 3 1 0 2 4 5 -1
09 Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
3 3 1 0 2 4 6 -2
10 RB Omiya Ardija (W) RB Omiya Ardija (W)
3 3 1 0 2 2 4 -2
11 Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
3 3 1 0 2 3 9 -6
12 Nagano Parceiro (W) Nagano Parceiro (W)
2 4 0 2 2 4 8 -4
INAC (W) INAC (W) 6 trận gần nhất
03/10/2026 12:00
Vegalta Sendai (W) 0 - 0 INAC (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
27/09/2026 15:00
INAC (W) 0 - 3 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
23/09/2026 14:00
JEF United Ichihara Chiba (W) 3 - 2 INAC (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
19/09/2026 16:00
INAC (W) 1 - 2 Nojima Stella (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
12/09/2026 16:00
NTV Beleza (W) 3 - 2 INAC (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
06/09/2026 15:00
Nojima Stella (W) 1 - 4 INAC (W) WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
03/10/2026 12:00
Hiroshima Sanfrecce (W) 3 - 0 Nagano Parceiro (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
27/09/2026 15:00
INAC (W) 0 - 3 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
23/09/2026 16:00
Cerezo Osaka Sakai (W) 3 - 0 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
19/09/2026 17:00
Hiroshima Sanfrecce (W) 0 - 1 JEF United Ichihara Chiba (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
12/09/2026 14:00
Albirex Niigata (W) 1 - 3 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
05/09/2026 16:00
Cerezo Osaka Sakai (W) 0 - 1 Hiroshima Sanfrecce (W) WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
INAC (W)

INAC (W)

Trận gần đây

Hiroshima Sanfrecce (W)

Hiroshima Sanfrecce (W)

Xỉu /Tài

(100%)4 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)2 1(33%)

Xỉu /Tài

(25%)1 3(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 3(100%)

Xỉu /Tài

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)1 2(67%)

/Có

(100%)4 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
INAC (W) INAC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
Cú sút
INAC (W)
INAC (W)
Tổng cú sút
13.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
Tổng cú sút
14.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
INAC (W)
INAC (W)
4
Số trận đã đấu
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.67
7.00
28
Phạt góc
20
6.67
28.00
112
Ném biên
27
9.00
1.00
4
Việt vị
4
1.33
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
INAC (W)
INAC (W)
THẺ PHẠT
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
8.25
33
Số lỗi
2
0.67
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00