INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

INAC (W)
Hạng 1 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
? - ?
16/05/2026 00:00
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hạng 4 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • INAC (W) đang đứng thứ 1 với 53 điểm sau 21 trận.
  • Hiroshima Sanfrecce (W) xếp thứ 4 với 35 điểm sau 21 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 INAC (W) INAC (W)
53 21 17 2 2 50 12 38
02 Urawa Red Diamonds (W) Urawa Red Diamonds (W)
44 21 14 2 5 46 14 32
03 NTV Beleza (W) NTV Beleza (W)
38 21 12 2 7 42 22 20
04 Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
35 21 9 8 4 29 20 9
05 Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
34 21 9 7 5 20 16 4
06 Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
31 21 9 4 8 22 25 -3
07 RB Omiya Ardija (W) RB Omiya Ardija (W)
27 21 6 9 6 24 24 0
08 Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
24 21 7 3 11 24 34 -10
09 JEF United Ichihara Chiba (W) JEF United Ichihara Chiba (W)
21 21 5 6 10 15 34 -19
10 Cerezo Osaka Sakai (W) Cerezo Osaka Sakai (W)
20 21 5 5 11 19 33 -14
11 AS Elfen Sayama (W) AS Elfen Sayama (W)
15 21 4 3 14 17 35 -18
12 Nagano Parceiro (W) Nagano Parceiro (W)
9 21 2 3 16 15 54 -39
INAC (W) INAC (W) 6 trận gần nhất
03/10/2026 12:00
Vegalta Sendai (W) 0 - 0 INAC (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
27/09/2026 15:00
INAC (W) 0 - 3 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
23/09/2026 14:00
JEF United Ichihara Chiba (W) 3 - 2 INAC (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
19/09/2026 16:00
INAC (W) 1 - 2 Nojima Stella (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
12/09/2026 16:00
NTV Beleza (W) 3 - 2 INAC (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
06/09/2026 15:00
Nojima Stella (W) 1 - 4 INAC (W) WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
03/10/2026 12:00
Hiroshima Sanfrecce (W) 3 - 0 Nagano Parceiro (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
27/09/2026 15:00
INAC (W) 0 - 3 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
23/09/2026 16:00
Cerezo Osaka Sakai (W) 3 - 0 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
19/09/2026 17:00
Hiroshima Sanfrecce (W) 0 - 1 JEF United Ichihara Chiba (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
12/09/2026 14:00
Albirex Niigata (W) 1 - 3 Hiroshima Sanfrecce (W) Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản
05/09/2026 16:00
Cerezo Osaka Sakai (W) 0 - 1 Hiroshima Sanfrecce (W) WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.57
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
20 (95%)1 (5%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
15 (71%)6 (29%)
INAC (W)

INAC (W)

Trận gần đây

Hiroshima Sanfrecce (W)

Hiroshima Sanfrecce (W)

Xỉu /Tài

(76%)16 5(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)14 7(33%)

Xỉu /Tài

(33%)7 14(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)6 15(71%)

Xỉu /Tài

(52%)11 10(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)9 12(57%)

/Có

(43%)9 12(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)9 12(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
INAC (W) INAC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
Cú sút
INAC (W)
INAC (W)
Tổng cú sút
14.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
Tổng cú sút
11.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
INAC (W)
INAC (W)
21
Số trận đã đấu
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
11
Giữ sạch lưới
9
0.43
5.05
106
Phạt góc
105
5.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.62
13
Thủ môn cứu thua
7
0.33
INAC (W)
INAC (W)
THẺ PHẠT
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.71
15
Thẻ vàng
6
0.29
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00