IK Rosso Uddevalla (W) vs Trelleborgs FF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

IK Rosso Uddevalla (W)
Hạng 14 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 2
FT
22/04/2023 09:00
Trelleborgs FF (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán IK Rosso Uddevalla (W) vs Trelleborgs FF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • IK Rosso Uddevalla (W) đang đứng thứ 14 với 16 điểm sau 26 trận.
  • Trelleborgs FF (W) xếp thứ 2 với 56 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
70 26 22 4 0 97 15 82
02 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
56 26 17 5 4 56 28 28
03 Alingsas (W) Alingsas (W)
50 26 14 8 4 38 21 17
04 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
39 26 10 9 7 54 43 11
05 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
38 26 10 8 8 47 49 -2
06 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 26 11 4 11 46 43 3
07 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
37 26 12 1 13 56 60 -4
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
36 26 10 6 10 39 46 -7
09 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
32 26 9 5 12 42 43 -1
10 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
29 26 9 2 15 30 44 -14
11 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
26 26 5 11 10 34 42 -8
12 Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
26 26 8 2 16 36 63 -27
13 Hacken B (W) Hacken B (W)
18 26 5 3 18 32 77 -45
14 IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
16 26 4 4 18 25 58 -33
IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W) 6 trận gần nhất
15/04/2023 07:00
IK Rosso Uddevalla (W) 1 - 2 Sundsvalls DFF (W) SW D1
02/04/2023 06:30
Umea IK (W) 5 - 1 IK Rosso Uddevalla (W) SW D1
02/08/2022 13:30
IK Rosso Uddevalla (W) 1 - 1 Lidkopings FK (W) SWEC-W
09/09/2020 13:00
IK Rosso Uddevalla (W) 0 - 9 Alingsas (W) SWEC-W
03/09/2018 13:30
IK Rosso Uddevalla (W) 2 - 0 Qviding Fif (W) SWE WD2
30/06/2010 13:00
IK Rosso Uddevalla (W) 1 - 3 Stangenas AIS (W) SWE WD2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
15/04/2023 07:00
Trelleborgs FF (W) 3 - 0 Eskilstuna United (W) SW D1
01/04/2023 07:00
AIK Solna (W) 0 - 0 Trelleborgs FF (W) SW D1
12/02/2023 10:00
FC Rosengard 1917 s (W) 2 - 3 Trelleborgs FF (W) INT CF
05/02/2023 10:00
Vittsjo GIK (W) 3 - 0 Trelleborgs FF (W) INT CF
01/09/2021 13:30
Trelleborgs FF (W) 1 - 3 Borgeby FK (W) SWEC-W
23/06/2019 08:00
Trelleborgs FF (W) 0 - 2 IS Halmia (W) SWE WD2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.23
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
17 (65%)9 (35%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
IK Rosso Uddevalla (W)

IK Rosso Uddevalla (W)

Trận gần đây

Trelleborgs FF (W)

Trelleborgs FF (W)

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

/Có

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
Cú sút
IK Rosso Uddevalla (W)
IK Rosso Uddevalla (W)
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Tổng cú sút
14.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
IK Rosso Uddevalla (W)
IK Rosso Uddevalla (W)
26
Số trận đã đấu
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
8
0.31
1.04
27
Phạt góc
84
3.23
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
IK Rosso Uddevalla (W)
IK Rosso Uddevalla (W)
THẺ PHẠT
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Thẻ vàng
9
0.35
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00