IA Akranes (W)
Hạng 7 tại Iceland Women's Division 1
2
1-2
FT
02/07/2026 12:15
Grotta (W)
Hạng 1 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • IA Akranes (W) đang đứng thứ 7 với 22 điểm sau 18 trận.
  • Grotta (W) xếp thứ 1 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grotta (W) thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grotta (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IA Akranes (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2026-07-02

IA Akranes (W) vs Grotta (W) - Prediction & Odds

IA Akranes (W)
IA Akranes (W)
Grotta (W)
Grotta (W)
2026-07-02 12:15
31
24
45
2
2 - 2
2 - 2
3.50
1.95
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
10°C
STANDINGS UP TO 02/07/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grotta (W) Grotta (W)
41 18 13 2 3 50 24 26
02 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
35 18 11 2 5 53 23 30
03 Haukar (W) Haukar (W)
33 18 10 3 5 49 31 18
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
30 18 9 3 6 46 32 14
05 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
30 18 9 3 6 33 26 7
06 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
26 18 7 5 6 35 27 8
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
22 18 6 4 8 34 30 4
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
21 18 6 3 9 34 29 5
09 Volsungur Husavik (W) Volsungur Husavik (W)
15 18 4 3 11 27 41 -14
10 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
3 18 1 0 17 10 108 -98
Đối đầu
14/02/2026 05:00
IA Akranes (W) IA Akranes (W)
4 - 4
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WLC
07/08/2025 12:15
IA Akranes (W) IA Akranes (W)
1 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
28/05/2025 12:30
Grotta (W) Grotta (W)
2 - 1
IA Akranes (W) IA Akranes (W)
ICE LD1
28/02/2025 12:00
IA Akranes (W) IA Akranes (W)
3 - 0
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WLC
07/09/2024 07:00
IA Akranes (W) IA Akranes (W)
1 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
13/07/2024 07:00
Grotta (W) Grotta (W)
3 - 2
IA Akranes (W) IA Akranes (W)
ICE LD1
IA Akranes (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Grotta (W)
4
67%
IA Akranes (W) IA Akranes (W) 6 trận gần nhất
26/06/2026 12:15
Haukar (W) 2 - 2 IA Akranes (W) ICE LD1
11/06/2026 12:15
IA Akranes (W) 5 - 1 UMF Selfoss (W) ICE LD1
06/06/2026 07:00
Volsungur Husavik (W) 2 - 2 IA Akranes (W) ICE LD1
30/05/2026 07:00
Keflavik (W) 2 - 1 IA Akranes (W) ICE LD1
25/05/2026 09:00
IA Akranes (W) 5 - 0 Tindastoll Neisti (W) ICE LD1
20/05/2026 12:15
KR Reykjavik (W) 3 - 2 IA Akranes (W) ICE LD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Grotta (W) Grotta (W)
27/06/2026 09:00
Grotta (W) 2 - 1 Volsungur Husavik (W) ICE LD1
21/06/2026 07:00
UMF Selfoss (W) 3 - 0 Grotta (W) ICE LD1
13/06/2026 05:15
Grotta (W) 4 - 3 Keflavik (W) ICE LD1
30/05/2026 09:00
Tindastoll Neisti (W) 0 - 5 Grotta (W) ICE LD1
25/05/2026 07:00
Grotta (W) 2 - 0 KR Reykjavik (W) ICE LD1
19/05/2026 09:30
Fjardab Hottur Leiknir (W) 0 - 2 Grotta (W) ICE LD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.78
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
Không
14 (78%)4 (22%)
In last 18 matches
Không
16 (89%)2 (11%)
IA Akranes (W)

IA Akranes (W)

Trận gần đây

Grotta (W)

Grotta (W)

Under /Over

(83%)15 3(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)16 2(11%)

Under /Over

(61%)11 7(39%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(56%)10 8(44%)

Under /Over

(67%)12 6(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(78%)14 4(22%)

/Yes

(72%)13 5(28%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IA Akranes (W) IA Akranes (W)
Grotta (W) Grotta (W)
Cú sút
IA Akranes (W)
IA Akranes (W)
Tổng cú sút
9.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
16.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
IA Akranes (W)
IA Akranes (W)
18
Số trận đã đấu
Grotta (W)
Grotta (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
Clean sheets
7
0.39
1.78
32
Corners
91
5.06
2.78
50
Throw-ins
20
1.11
0.11
2
Offsides
1
0.06
0.00
0
GK saves
0
0.00
IA Akranes (W)
IA Akranes (W)
THẺ PHẠT
Grotta (W)
Grotta (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
15
Thẻ vàng
10
0.56
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.