Hyde F.C. vs Worksop Town: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hyde F.C.
Hạng 6 tại Northern Premier League (Anh)
3 - 1
FT
26/08/2023 10:00
Worksop Town
Hạng 5 tại Northern Premier League (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hyde F.C. vs Worksop Town trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hyde F.C. đang đứng thứ 6 với 67 điểm sau 40 trận.
  • Worksop Town xếp thứ 5 với 70 điểm sau 40 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Radcliffe Borough Radcliffe Borough
87 40 28 3 9 103 58 45
02 Macclesfield Town Macclesfield Town
77 40 24 5 11 84 47 37
03 Marine Marine
76 40 23 7 10 87 44 43
04 Warrington Rylands Warrington Rylands
75 40 21 12 7 65 42 23
05 Worksop Town Worksop Town
70 40 21 7 12 72 49 23
06 Hyde F.C. Hyde F.C.
67 40 19 10 11 68 48 20
07 Ashton United Ashton United
67 40 19 10 11 73 63 10
08 Gainsborough Trinity Gainsborough Trinity
63 40 19 6 15 66 63 3
09 Lancaster City Lancaster City
62 40 18 8 14 60 62 -2
10 Guiseley Guiseley
61 40 18 7 15 69 63 6
11 Ilkeston Town Ilkeston Town
60 40 18 6 16 69 62 7
12 Whitby Town Whitby Town
59 40 17 8 15 60 50 10
13 Morpeth Town Morpeth Town
50 40 14 8 18 76 81 -5
14 FC United of Manchester FC United of Manchester
48 40 15 4 21 55 77 -22
15 Matlock Town Matlock Town
47 40 14 5 21 62 77 -15
16 Bamber Bridge Bamber Bridge
47 40 12 11 17 63 82 -19
17 Workington Workington
44 40 11 11 18 67 81 -14
18 Basford Utd Basford Utd
37 40 9 10 21 44 65 -21
19 Bradford Park Avenue Bradford Park Avenue
30 40 7 9 24 50 85 -35
20 Stafford Rangers Stafford Rangers
30 40 9 3 28 36 81 -45
21 Atherton Collieries Atherton Collieries
25 40 7 4 29 47 96 -49
22 Marske United Marske United
0 0 0 0 0 0 0 0
Hyde F.C. Hyde F.C. 6 trận gần nhất
15/08/2023 14:45
Bamber Bridge 2 - 0 Hyde F.C. ENG-N PR
12/08/2023 10:00
Hyde F.C. 1 - 1 Guiseley ENG-N PR
05/08/2023 10:00
Mossley 4 - 2 Hyde F.C. INT CF
01/08/2023 14:45
Bootle 0 - 3 Hyde F.C. INT CF
29/07/2023 10:00
Hyde F.C. 1 - 1 Stalybridge Celtic INT CF
25/07/2023 14:45
Hyde F.C. 2 - 0 Huddersfield Town U21 INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Worksop Town Worksop Town
15/08/2023 14:45
Worksop Town 3 - 0 Marske United ENG-N PR
12/08/2023 10:00
FC United of Manchester 3 - 0 Worksop Town ENG-N PR
29/07/2023 10:00
Worksop Town 1 - 2 Harborough Town INT CF
25/07/2023 14:30
Worksop Town 2 - 1 Long Eaton Utd INT CF
15/07/2023 10:00
Bridlington Town 0 - 5 Worksop Town INT CF
11/07/2023 14:30
Worksop Town 1 - 0 Ossett United INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
32 (80%)8 (20%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
33 (80%)8 (20%)
Hyde F.C.

Hyde F.C.

Trận gần đây

Worksop Town

Worksop Town

Xỉu /Tài

(83%)33 7(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)32 9(22%)

Xỉu /Tài

(50%)20 20(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)16 25(61%)

Xỉu /Tài

(53%)21 19(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)20 21(51%)

/Có

(60%)24 16(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)21 20(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hyde F.C. Hyde F.C.
Worksop Town Worksop Town
Cú sút
Hyde F.C.
Hyde F.C.
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Worksop Town
Worksop Town
Tổng cú sút
13.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hyde F.C. Hyde F.C. Đường chuyền Worksop Town Worksop Town
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Hyde F.C.
Hyde F.C.
40
Số trận đã đấu
Worksop Town
Worksop Town
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Giữ sạch lưới
15
0.37
3.05
122
Phạt góc
135
3.29
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hyde F.C.
Hyde F.C.
THẺ PHẠT
Worksop Town
Worksop Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.10
44
Thẻ vàng
46
1.12
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00