HW Welders vs Knockbreda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HW Welders
Hạng 7 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
3 - 2
FT
29/04/2023 10:00
Knockbreda
Hạng 11 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HW Welders vs Knockbreda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HW Welders đang đứng thứ 7 với 46 điểm sau 33 trận.
  • Knockbreda xếp thứ 11 với 31 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về HW Welders với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Knockbreda thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Loughgall FC Loughgall FC
69 33 21 6 6 64 20 44
02 Warrenpoint Town Warrenpoint Town
63 33 19 6 8 61 39 22
03 Annagh United Annagh United
55 33 16 7 10 51 37 14
04 Dundela Dundela
54 33 17 3 13 49 46 3
05 Ards FC Ards FC
47 33 14 5 14 64 62 2
06 Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
47 33 12 11 10 56 54 2
07 HW Welders HW Welders
46 33 14 4 15 56 53 3
08 Ballinamallard United Ballinamallard United
46 33 12 10 11 42 50 -8
09 Institute FC Institute FC
34 33 9 7 17 45 54 -9
10 Dergview FC Dergview FC
33 33 9 6 18 45 63 -18
11 Knockbreda Knockbreda
31 33 8 7 18 41 76 -35
12 Newington Newington
30 33 8 6 19 47 67 -20
Đối đầu
25/02/2023 11:00
HW Welders HW Welders
7 - 1
Knockbreda Knockbreda
NIR CH
22/10/2022 10:00
Knockbreda Knockbreda
0 - 3
HW Welders HW Welders
NIR CH
20/08/2022 10:00
Knockbreda Knockbreda
4 - 2
HW Welders HW Welders
NIR CH
05/02/2022 11:00
Knockbreda Knockbreda
1 - 2
HW Welders HW Welders
NIR CH
16/10/2021 10:00
HW Welders HW Welders
1 - 1
Knockbreda Knockbreda
NIR CH
21/08/2021 10:00
Knockbreda Knockbreda
0 - 1
HW Welders HW Welders
NIR CH
HW Welders
4
67%
Hòa
1
17%
Knockbreda
1
17%
HW Welders HW Welders 6 trận gần nhất
15/04/2023 10:00
HW Welders 5 - 4 Newington NIR CH
11/04/2023 14:45
HW Welders 3 - 1 Institute FC NIR CH
08/04/2023 10:00
Dergview FC 2 - 0 HW Welders NIR CH
25/03/2023 11:00
HW Welders 0 - 0 Loughgall FC NIR CH
18/03/2023 11:00
Institute FC 0 - 1 HW Welders NIR CH
11/03/2023 11:00
HW Welders 2 - 1 Dundela NIR CH
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Knockbreda Knockbreda
15/04/2023 10:00
Ballinamallard United 4 - 1 Knockbreda NIR CH
12/04/2023 14:45
Newington 1 - 1 Knockbreda NIR CH
08/04/2023 10:00
Knockbreda 3 - 2 Institute FC NIR CH
04/04/2023 13:00
Knockbreda 0 - 0 Dundela NIR CH
01/04/2023 10:00
Knockbreda 3 - 2 Ballinamallard United NIR CH
25/03/2023 11:00
Knockbreda 2 - 3 Institute FC NIR CH
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
89
TB mỗi trận
2.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
27 (69%)12 (31%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
30 (75%)10 (25%)
HW Welders

HW Welders

Trận gần đây

Knockbreda

Knockbreda

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)34 6(15%)

Xỉu /Tài

(41%)16 23(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)11 29(72%)

Xỉu /Tài

(64%)25 14(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)28 12(30%)

/Có

(54%)21 18(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)28 12(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HW Welders HW Welders
Knockbreda Knockbreda
Cú sút
HW Welders
HW Welders
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Knockbreda
Knockbreda
Tổng cú sút
8.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HW Welders HW Welders Đường chuyền Knockbreda Knockbreda
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
HW Welders
HW Welders
39
Số trận đã đấu
Knockbreda
Knockbreda
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
9
Giữ sạch lưới
6
0.15
2.08
81
Phạt góc
102
2.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
HW Welders
HW Welders
THẺ PHẠT
Knockbreda
Knockbreda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.87
34
Thẻ vàng
52
1.30
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00