3 - 1
FT
18/03/2023 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hvidovre IF đang đứng thứ 2 với 44 điểm sau 22 trận.
- Vendsyssel xếp thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hvidovre IF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vendsyssel thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/03/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vejle | 50 | 22 | 16 | 2 | 4 | 47 | 20 | 27 |
| 02 Hvidovre IF | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 50 | 28 | 22 |
| 03 Helsingor | 37 | 22 | 12 | 1 | 9 | 32 | 35 | -3 |
| 04 Sonderjyske | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 41 | 29 | 12 |
| 05 Vendsyssel | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 31 | 4 |
| 06 Naestved | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 | 26 | 6 |
| 07 Hillerod Fodbold | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 08 Herfolge Boldklub Koge | 25 | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 33 | -4 |
| 09 Hobro | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 30 | -11 |
| 10 Fremad Amager | 23 | 22 | 7 | 2 | 13 | 26 | 44 | -18 |
| 11 Fredericia | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Nykobing FC | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 26 | 44 | -18 |
Đối đầu
28/08/2022 09:00
Vendsyssel
1 - 1
Hvidovre IF
DEN D1
18/03/2022 13:30
Vendsyssel
0 - 1
Hvidovre IF
DEN D1
19/09/2021 07:00
Hvidovre IF
3 - 2
Vendsyssel
DEN D1
15/05/2021 08:00
Hvidovre IF
2 - 2
Vendsyssel
DEN D1
17/04/2021 08:00
Vendsyssel
1 - 0
Hvidovre IF
DEN D1
21/11/2020 08:00
Hvidovre IF
2 - 0
Vendsyssel
DEN D1
Hvidovre IF
3
50%
Hòa
2
33%
Vendsyssel
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
27 (84%)5 (16%)
In last 32 matches
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Hvidovre IF
Trận gần đây
Vendsyssel
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)24 8(25%)
Under /Over
(38%)12 20(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)13 19(59%)
Under /Over
(63%)20 12(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)14 18(56%)
/Yes
(66%)21 11(34%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hvidovre IF
Vendsyssel
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hvidovre IF
32
Số trận đã đấu
Vendsyssel
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Clean sheets
9
0.28
6.38
204
Corners
151
4.72
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.50
80
Offsides
83
2.59
1.72
55
GK saves
69
2.16
Hvidovre IF
THẺ PHẠT
Vendsyssel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
65
59
1.84
0.00
0
2
0.06
10.75
344
Fouls
414
12.94
0.00
0
Tackles
0
0.00