2 - 2
FT
12/03/2023 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hobro đang đứng thứ 9 với 23 điểm sau 22 trận.
- Hvidovre IF xếp thứ 2 với 44 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hvidovre IF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hobro thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/03/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vejle | 50 | 22 | 16 | 2 | 4 | 47 | 20 | 27 |
| 02 Hvidovre IF | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 50 | 28 | 22 |
| 03 Helsingor | 37 | 22 | 12 | 1 | 9 | 32 | 35 | -3 |
| 04 Sonderjyske | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 41 | 29 | 12 |
| 05 Vendsyssel | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 31 | 4 |
| 06 Naestved | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 | 26 | 6 |
| 07 Hillerod Fodbold | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 08 Herfolge Boldklub Koge | 25 | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 33 | -4 |
| 09 Hobro | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 30 | -11 |
| 10 Fremad Amager | 23 | 22 | 7 | 2 | 13 | 26 | 44 | -18 |
| 11 Fredericia | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Nykobing FC | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 26 | 44 | -18 |
Đối đầu
01/09/2022 15:59
Hvidovre IF
6 - 0
Hobro
DEN D1
19/11/2021 17:30
Hobro
2 - 1
Hvidovre IF
DEN D1
30/08/2021 17:00
Hvidovre IF
2 - 2
Hobro
DEN D1
27/05/2021 17:00
Hvidovre IF
4 - 0
Hobro
DEN D1
24/04/2021 12:00
Hobro
1 - 1
Hvidovre IF
DEN D1
29/11/2020 14:00
Hobro
3 - 4
Hvidovre IF
DEN D1
Hobro
1
17%
Hòa
2
33%
Hvidovre IF
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
19 (59%)13 (41%)
In last 32 matches
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Hobro
Trận gần đây
Hvidovre IF
Under /Over
(69%)22 10(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)26 6(19%)
Under /Over
(25%)8 24(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)12 20(62%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)20 12(37%)
/Yes
(50%)16 16(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hobro
Hvidovre IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hobro
32
Số trận đã đấu
Hvidovre IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Clean sheets
8
0.25
4.31
138
Corners
204
6.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.63
52
Offsides
80
2.50
2.38
76
GK saves
55
1.72
Hobro
THẺ PHẠT
Hvidovre IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
52
65
2.03
0.03
1
0
0.00
9.94
318
Fouls
344
10.75
0.00
0
Tackles
0
0.00