Huntly vs Rothes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Huntly
Hạng 7 tại Highland Football League (Scotland)
4 - 4
FT
09/12/2023 11:00
Rothes
Hạng 11 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Huntly vs Rothes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Huntly đang đứng thứ 7 với 54 điểm sau 34 trận.
  • Rothes xếp thứ 11 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rothes với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Huntly thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
81 34 26 3 5 98 34 64
02 Brechin City Brechin City
81 34 26 3 5 90 28 62
03 fraserburgh fraserburgh
78 34 25 3 6 102 37 65
04 Banks o Dee Banks o Dee
72 34 21 9 4 87 33 54
05 Formartine United Formartine United
72 34 22 6 6 87 43 44
06 Brora Rangers Brora Rangers
59 34 17 8 9 64 46 18
07 Huntly Huntly
54 34 16 6 12 81 61 20
08 Nairn County Nairn County
53 34 16 5 13 59 58 1
09 Turriff United Turriff United
48 34 15 3 16 75 63 12
10 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
44 34 13 5 16 52 58 -6
11 Rothes Rothes
37 34 10 7 17 47 71 -24
12 Wick Academy Wick Academy
36 34 10 6 18 49 70 -21
13 Keith Keith
33 34 9 6 19 35 61 -26
14 Forres Mechanics Forres Mechanics
30 34 7 9 18 37 64 -27
15 Lossiemouth Lossiemouth
29 34 7 8 19 36 66 -30
16 Deveronvale Deveronvale
25 34 5 10 19 43 91 -48
17 Clachnacuddin Clachnacuddin
23 34 5 8 21 47 89 -42
18 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10 34 3 1 30 35 151 -116
Đối đầu
29/07/2023 10:00
Rothes Rothes
1 - 4
Huntly Huntly
SCO HL
19/04/2023 15:00
Rothes Rothes
0 - 2
Huntly Huntly
SCO HL
13/08/2022 10:00
Huntly Huntly
1 - 1
Rothes Rothes
SCO HL
15/01/2022 11:00
Rothes Rothes
3 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
28/08/2021 10:00
Huntly Huntly
0 - 2
Rothes Rothes
SCO HL
28/11/2020 11:00
Rothes Rothes
1 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
Huntly
2
33%
Hòa
1
17%
Rothes
3
50%
Huntly Huntly 6 trận gần nhất
25/11/2023 11:00
Huntly 1 - 3 Banks o Dee SCO HL
22/11/2023 16:00
Strathspey Thistle 1 - 4 Huntly SCO HL
18/11/2023 11:00
Brora Rangers 3 - 0 Huntly SCO HL
11/11/2023 11:00
Wick Academy 2 - 2 Huntly SCO HL
04/11/2023 11:00
Huntly 0 - 1 Formartine United SCO HL
28/10/2023 10:00
Huntly 1 - 1 Forfar Athletic SCOFAC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rothes Rothes
25/11/2023 11:00
Forres Mechanics 0 - 1 Rothes SCO HL
22/11/2023 16:00
Rothes 2 - 1 Deveronvale SCO HL
18/11/2023 11:00
Rothes 0 - 3 fraserburgh SCO HL
11/11/2023 11:00
Turriff United 3 - 1 Rothes SCO HL
04/11/2023 10:00
Clachnacuddin 0 - 1 Rothes SCO HL
11/10/2023 15:00
Strathspey Thistle 2 - 4 Rothes SCO HL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
25 (74%)9 (26%)
Huntly

Huntly

Trận gần đây

Rothes

Rothes

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Huntly Huntly
Rothes Rothes
Cú sút
Huntly
Huntly
Tổng cú sút
12.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rothes
Rothes
Tổng cú sút
6.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Huntly Huntly Đường chuyền Rothes Rothes
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Huntly
Huntly
34
Số trận đã đấu
Rothes
Rothes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
8
0.24
0.59
20
Phạt góc
31
0.91
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Huntly
Huntly
THẺ PHẠT
Rothes
Rothes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Thẻ vàng
7
0.21
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00