Humenne vs Dolny Kubin: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Humenne
Hạng 4 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
5 - 0
FT
07/10/2023 09:00
Dolny Kubin
Hạng 15 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Humenne vs Dolny Kubin trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Humenne đang đứng thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Dolny Kubin xếp thứ 15 với 20 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Humenne với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Dolny Kubin chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KFC Komarno KFC Komarno
67 30 21 4 5 64 28 36
02 FC Artmedia Petrzalka FC Artmedia Petrzalka
64 30 19 7 4 64 29 35
03 Tatran Presov Tatran Presov
60 30 18 6 6 50 23 27
04 Humenne Humenne
50 30 14 8 8 43 32 11
05 Povazska Bystrica Povazska Bystrica
47 30 12 11 7 48 38 10
06 MSK Puchov MSK Puchov
47 30 14 5 11 54 49 5
07 TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
44 29 12 8 9 42 39 3
08 Tatran LM Tatran LM
42 30 13 3 14 53 48 5
09 MSK Zilina B MSK Zilina B
40 30 12 4 14 57 62 -5
10 FK Pohronie FK Pohronie
39 30 11 6 13 44 50 -6
11 STK Samorin STK Samorin
38 30 10 8 12 49 56 -7
12 Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
36 30 10 6 14 46 55 -9
13 Slavoj Trebisov Slavoj Trebisov
32 29 9 5 15 31 50 -19
14 OFK Malzenice OFK Malzenice
28 30 7 7 16 36 48 -12
15 Dolny Kubin Dolny Kubin
20 30 4 8 18 27 68 -41
16 Spisska Nova Ves Spisska Nova Ves
13 30 3 4 23 22 55 -33
Đối đầu
25/03/2023 09:30
Humenne Humenne
0 - 0
Dolny Kubin Dolny Kubin
SVK D2
28/08/2022 10:30
Dolny Kubin Dolny Kubin
0 - 0
Humenne Humenne
SVK D2
30/03/2014 09:00
Dolny Kubin Dolny Kubin
0 - 1
Humenne Humenne
SVK D2-E
24/08/2013 10:00
Humenne Humenne
2 - 1
Dolny Kubin Dolny Kubin
SVK D2-E
Humenne
2
50%
Hòa
2
50%
Dolny Kubin
0
0%
Humenne Humenne 6 trận gần nhất
01/10/2023 04:30
FC Artmedia Petrzalka 2 - 1 Humenne SVK D2
23/09/2023 09:30
Humenne 1 - 0 Slavoj Trebisov SVK D2
16/09/2023 10:00
MSK Puchov 0 - 1 Humenne SVK D2
09/09/2023 10:00
Humenne 1 - 1 Povazska Bystrica SVK D2
03/09/2023 04:30
STK Samorin 2 - 2 Humenne SVK D2
26/08/2023 09:30
Humenne 1 - 2 TJ Spartak Myjava SVK D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dolny Kubin Dolny Kubin
03/10/2023 09:30
Lipany 3 - 2 Dolny Kubin SVK Cup
30/09/2023 09:30
Dolny Kubin 0 - 3 OFK Malzenice SVK D2
23/09/2023 09:30
Dolny Kubin 1 - 1 FC Artmedia Petrzalka SVK D2
15/09/2023 10:00
Slavoj Trebisov 1 - 1 Dolny Kubin SVK D2
09/09/2023 10:00
Dolny Kubin 0 - 4 MSK Puchov SVK D2
02/09/2023 08:30
Povazska Bystrica 4 - 3 Dolny Kubin SVK D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
16 (53%)14 (47%)
Humenne

Humenne

Trận gần đây

Dolny Kubin

Dolny Kubin

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Humenne Humenne
Dolny Kubin Dolny Kubin
Cú sút
Humenne
Humenne
Tổng cú sút
10.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dolny Kubin
Dolny Kubin
Tổng cú sút
7.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Humenne Humenne Đường chuyền Dolny Kubin Dolny Kubin
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Humenne
Humenne
30
Số trận đã đấu
Dolny Kubin
Dolny Kubin
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
3
0.10
5.60
168
Phạt góc
124
4.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Humenne
Humenne
THẺ PHẠT
Dolny Kubin
Dolny Kubin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.87
86
Thẻ vàng
63
2.10
0.10
3
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00