Hull U21 vs Sheffield Utd U21: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hull U21
Hạng 16 tại Professional Development League 2 (U21 Anh)
? - ?
01/12/2026 09:00
Sheffield Utd U21
Hạng 5 tại Professional Development League 2 (U21 Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hull U21 vs Sheffield Utd U21 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hull U21 đang đứng thứ 16 với 1 điểm sau 3 trận.
  • Sheffield Utd U21 xếp thứ 5 với 7 điểm sau 5 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bolton Wanderers U21 Bolton Wanderers U21
15 5 5 0 0 17 2 15
02 Bristol City U21 Bristol City U21
9 5 2 3 0 13 8 5
03 Fleetwood Town U21 Fleetwood Town U21
9 5 3 0 2 6 10 -4
04 Cardiff City U21 Cardiff City U21
8 5 2 2 1 13 5 8
05 Sheffield Utd U21 Sheffield Utd U21
7 5 2 1 2 7 7 0
06 Barnsley U21 Barnsley U21
7 5 2 1 2 11 13 -2
07 Peterborough U21 Peterborough U21
7 4 2 1 1 8 11 -3
08 Sheffield Wed U21 Sheffield Wed U21
6 5 1 3 1 8 6 2
09 Huddersfield Town U21 Huddersfield Town U21
6 3 2 0 1 7 5 2
10 Charlton Athletic U21 Charlton Athletic U21
6 5 1 3 1 9 8 1
11 Swansea City U21 Swansea City U21
6 5 2 0 3 7 7 0
12 Wigan U21 Wigan U21
6 6 1 3 2 15 19 -4
13 Colchester United U21 Colchester United U21
6 5 2 0 3 13 18 -5
14 Coventry U21 Coventry U21
4 4 1 1 2 9 10 -1
15 Queens Park R U21 Queens Park R U21
4 5 1 1 3 9 12 -3
16 Hull U21 Hull U21
1 3 0 1 2 4 9 -5
17 Millwall U21 Millwall U21
0 3 0 0 3 2 8 -6
Hull U21 Hull U21 6 trận gần nhất
23/09/2026 00:00
Bristol City U21 4 - 1 Hull U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
09/09/2026 01:00
Hull U21 1 - 1 Brentford U21 Cúp U21 Anh (EFL Trophy U21)
01/09/2026 19:00
Hull U21 0 - 2 Swansea City U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
25/08/2026 20:00
Queens Park R U21 3 - 3 Hull U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
15/08/2026 01:00
Derby County U21 1 - 4 Hull U21 Cúp U21 Anh (EFL Trophy U21)
29/07/2026 01:45
Scarborough 1 - 0 Hull U21 Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sheffield Utd U21 Sheffield Utd U21
25/09/2026 19:00
Barnsley U21 0 - 2 Sheffield Utd U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
22/09/2026 19:00
Charlton Athletic U21 3 - 1 Sheffield Utd U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
14/09/2026 20:00
Sheffield Utd U21 1 - 1 Cardiff City U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
01/09/2026 19:00
Bristol City U21 3 - 1 Sheffield Utd U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
26/08/2026 01:00
Sheffield Utd U21 3 - 1 West Ham U21 Cúp U21 Anh (EFL Trophy U21)
17/08/2026 19:00
Swansea City U21 0 - 2 Sheffield Utd U21 Professional Development League 2 (U21 Anh)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (67%)1 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Hull U21

Hull U21

Trận gần đây

Sheffield Utd U21

Sheffield Utd U21

Xỉu /Tài

(100%)3 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

Xỉu /Tài

(33%)1 2(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

Xỉu /Tài

(67%)2 1(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

/Có

(67%)2 1(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)3 2(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hull U21 Hull U21
Sheffield Utd U21 Sheffield Utd U21
Cú sút
Hull U21
Hull U21
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sheffield Utd U21
Sheffield Utd U21
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Hull U21
Hull U21
3
Số trận đã đấu
Sheffield Utd U21
Sheffield Utd U21
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.40
6.00
18
Phạt góc
20
4.00
9.00
27
Ném biên
36
7.20
2.33
7
Việt vị
4
0.80
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hull U21
Hull U21
THẺ PHẠT
Sheffield Utd U21
Sheffield Utd U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.67
8
Thẻ vàng
10
2.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00