Hubei Istar vs Shenzhen 2028: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hubei Istar
Hạng 4 tại South
1
1-2
FT
14/06/2026 07:30
Shenzhen 2028
Hạng 2 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hubei Istar vs Shenzhen 2028 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hubei Istar đang đứng thứ 4 với 34 điểm sau 22 trận.
  • Shenzhen 2028 xếp thứ 2 với 37 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hubei Istar thắng với xác suất 37%.
trận yêu thích
07:30

2026-06-14

Hubei Istar vs Shenzhen 2028 - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hubei Istar
Hubei Istar
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
2026-06-14 07:30
37
28
35
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.38
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/06/2026
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 22 13 3 6 32 17 15
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
37 22 10 7 5 37 25 12
03 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 19 6
04 Hubei Istar Hubei Istar
34 22 9 7 6 29 23 6
05 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
34 22 8 10 4 25 28 -3
06 Xiamen1026 Xiamen1026
29 22 7 8 7 29 28 1
07 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
26 22 5 11 6 22 20 2
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 22 6 8 8 19 32 -13
09 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 22 6 7 9 22 28 -6
10 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
22 22 5 7 10 18 24 -6
11 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
22 22 4 10 8 15 23 -8
12 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
19 22 4 7 11 20 26 -6
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
41 22 12 5 5 33 21 12
02 Shanghai Port B Shanghai Port B
40 22 12 4 6 36 19 17
03 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 22 12 4 6 29 17 12
04 Dalian Kewei Dalian Kewei
37 22 9 10 3 22 14 8
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 22 8 7 7 25 23 2
06 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 22 6 10 6 21 22 -1
07 Haimen Codion Haimen Codion
26 22 5 11 6 25 23 2
08 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
26 22 4 14 4 13 16 -3
09 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
25 22 5 10 7 22 20 2
10 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
20 22 3 11 8 15 28 -13
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
16 22 3 7 12 21 42 -21
12 Shanghai Second Shanghai Second
15 22 2 9 11 22 39 -17
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shanghai Port B Shanghai Port B
46 2 2 0 0 3 0 3
02 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
43 2 1 0 1 1 1 0
03 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
42 2 0 1 1 1 2 -1
04 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 2 0 0 2 0 2 -2
05 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
41 2 1 1 0 1 0 1
06 Dalian Kewei Dalian Kewei
41 2 1 1 0 1 0 1
07 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
38 2 1 0 1 2 2 0
08 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
35 2 0 1 1 0 2 -2
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hubei Istar Hubei Istar
35 2 0 1 1 1 2 -1
02 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
32 2 2 0 0 4 1 3
03 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
31 2 1 0 1 1 1 0
04 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
30 2 1 1 0 1 0 1
05 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
25 2 1 0 1 1 2 -1
06 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 2 0 0 2 1 3 -2
07 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
24 2 1 1 0 2 1 1
08 Shanghai Second Shanghai Second
16 2 0 1 1 0 1 -1
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
33 2 0 2 0 1 1 0
02 Xiamen1026 Xiamen1026
32 2 1 0 1 3 1 2
03 Haimen Codion Haimen Codion
30 2 1 1 0 3 1 2
04 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
29 2 1 0 1 2 2 0
05 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
28 2 1 0 1 2 2 0
06 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
24 2 0 2 0 2 2 0
07 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
20 2 0 1 1 0 2 -2
08 Bei Li Gong Bei Li Gong
19 2 1 0 1 1 3 -2
Hubei Istar Hubei Istar 6 trận gần nhất
26/05/2026 07:30
Hangzhou Linping Wuyue 1 - 0 Hubei Istar CHA D2
22/05/2026 07:30
Hubei Istar 3 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
17/05/2026 07:30
Hubei Istar 0 - 4 Guangxi Hengchen CFC
10/05/2026 07:30
Guangdong Mingtu 1 - 2 Hubei Istar CHA D2
04/05/2026 07:30
Wuhan Three Towns B 0 - 0 Hubei Istar CHA D2
29/04/2026 04:30
Hubei Istar 1 - 1 Wenzhou Professional CHA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
26/05/2026 04:00
Shenzhen 2028 4 - 0 Wenzhou Professional CHA D2
22/05/2026 07:30
Ganzhou Ruishi 3 - 0 Shenzhen 2028 CHA D2
15/05/2026 04:00
Shenzhen 2028 0 - 2 ShanXi Union CFC
09/05/2026 04:00
Shenzhen 2028 2 - 1 Guizhou Guiyang Athletic FC CHA D2
05/05/2026 04:00
Shenzhen 2028 0 - 2 Jiangxi Liansheng FC CHA D2
29/04/2026 04:00
Guangzhou dandelion FC 1 - 2 Shenzhen 2028 CHA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
17 (71%)7 (29%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
17 (71%)7 (29%)
Hubei Istar

Hubei Istar

Trận gần đây

Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

Xỉu /Tài

(29%)7 17(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)10 14(58%)

/Có

(50%)12 12(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)13 11(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hubei Istar Hubei Istar
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
Cú sút
Hubei Istar
Hubei Istar
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
TB 2.64
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
82 tổng
TB 3.42
Tổng đường chuyền
9627
TB 401 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
9822
TB 409 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Hubei Istar
Hubei Istar
24
Số trận đã đấu
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
9
Giữ sạch lưới
7
0.29
2.71
65
Phạt góc
139
5.79
19.00
456
Ném biên
543
22.63
1.13
27
Việt vị
27
1.13
2.63
63
Thủ môn cứu thua
57
2.38
Hubei Istar
Hubei Istar
THẺ PHẠT
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
39
Thẻ vàng
29
1.21
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
12.67
304
Số lỗi
286
11.92
9.50
228
Tắc bóng
250
10.42