Hranice KUNZ vs Vrchovina: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hranice KUNZ
Hạng 16 tại MSFL
2
2-0
FT
10/09/2025 11:00
Vrchovina
Hạng 7 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hranice KUNZ vs Vrchovina trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hranice KUNZ đang đứng thứ 16 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Vrchovina xếp thứ 7 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vrchovina thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vrchovina với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Hranice KUNZ chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-09-10

Hranice KUNZ vs Vrchovina - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
Vrchovina
Vrchovina
2025-09-10 11:00
34
25
41
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.20
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
20°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/09/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
10/03/2023 13:00
Hranice KUNZ Hranice KUNZ
1 - 2
Vrchovina Vrchovina
CZE CFL
12/08/2022 11:59
Vrchovina Vrchovina
0 - 0
Hranice KUNZ Hranice KUNZ
CZE CFL
Hranice KUNZ
0
0%
Hòa
1
50%
Vrchovina
1
50%
Hranice KUNZ Hranice KUNZ 6 trận gần nhất
05/09/2025 13:00
Hranice KUNZ 0 - 1 Trinec CZE CFL
30/08/2025 10:30
Blansko 2 - 2 Hranice KUNZ CZE CFL
27/08/2025 12:00
Hranice KUNZ 0 - 5 Tescoma Zlin CZEC
22/08/2025 13:00
Hranice KUNZ 0 - 0 Vitkovice CZE CFL
16/08/2025 04:15
Frydek-Mistek 1 - 0 Hranice KUNZ CZE CFL
13/08/2025 12:00
Sokol Tasovice 2 - 2 Hranice KUNZ CZEC
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vrchovina Vrchovina
06/09/2025 10:00
Vrchovina 4 - 1 Frydek-Mistek CZE CFL
31/08/2025 04:15
Unicov 1 - 1 Vrchovina CZE CFL
23/08/2025 10:30
Vrchovina 0 - 0 Polanka CZE CFL
16/08/2025 10:30
Vrchovina 0 - 1 Sigma Olomouc B CZE CFL
13/08/2025 12:00
FS Trebic 2 - 2 Vrchovina CZEC
09/08/2025 08:00
FC Vsetin 3 - 0 Vrchovina CZE CFL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Hranice KUNZ

Hranice KUNZ

Trận gần đây

Vrchovina

Vrchovina

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hranice KUNZ Hranice KUNZ
Vrchovina Vrchovina
Cú sút
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
Tổng cú sút
8.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vrchovina
Vrchovina
Tổng cú sút
10.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hranice KUNZ Hranice KUNZ Đường chuyền Vrchovina Vrchovina
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
34
Số trận đã đấu
Vrchovina
Vrchovina
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.71
160
Phạt góc
147
4.32
1.03
35
Ném biên
61
1.79
0.76
26
Việt vị
19
0.56
0.35
12
Thủ môn cứu thua
9
0.26
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
THẺ PHẠT
Vrchovina
Vrchovina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
65
1.91
0.09
3
Thẻ đỏ
0
0.00
5.21
177
Số lỗi
126
3.71
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00