Hranice KUNZ vs Unie Hlubina: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hranice KUNZ
Hạng 16 tại MSFL
2
1-3
FT
02/05/2026 12:00
Unie Hlubina
Hạng 9 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hranice KUNZ vs Unie Hlubina trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hranice KUNZ đang đứng thứ 16 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Unie Hlubina xếp thứ 9 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Unie Hlubina thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hranice KUNZ với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Unie Hlubina chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2026-05-02

Hranice KUNZ vs Unie Hlubina - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
Unie Hlubina
Unie Hlubina
2026-05-02 12:00
32
25
43
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.10
FT
1-3 1-3
-
thời tiết
22°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/05/2026
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
27/09/2025 09:30
Unie Hlubina Unie Hlubina
1 - 3
Hranice KUNZ Hranice KUNZ
CZE CFL
Hranice KUNZ
1
100%
Hòa
0
0%
Unie Hlubina
0
0%
Hranice KUNZ Hranice KUNZ 6 trận gần nhất
17/04/2026 12:00
Hranice KUNZ 1 - 3 Hodonin Sardice CZE CFL
11/04/2026 04:15
Trinec 3 - 0 Hranice KUNZ CZE CFL
03/04/2026 09:00
Hranice KUNZ 2 - 2 Blansko CZE CFL
28/03/2026 10:00
Vitkovice 1 - 0 Hranice KUNZ CZE CFL
20/03/2026 12:00
Hranice KUNZ 0 - 2 Frydek-Mistek CZE CFL
15/03/2026 05:15
Unicov 2 - 1 Hranice KUNZ CZE CFL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Unie Hlubina Unie Hlubina
25/04/2026 10:00
Unie Hlubina 1 - 1 MFK Karvina B CZE CFL
17/04/2026 12:00
Hlucin 0 - 2 Unie Hlubina CZE CFL
11/04/2026 09:30
Unie Hlubina 4 - 0 Zlin B CZE CFL
03/04/2026 09:00
TJ Start Brno 1 - 1 Unie Hlubina CZE CFL
28/03/2026 10:00
Unie Hlubina 0 - 3 Sigma Olomouc B CZE CFL
21/03/2026 10:00
Unie Hlubina 0 - 1 Slovacko II CZE CFL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Hranice KUNZ

Hranice KUNZ

Trận gần đây

Unie Hlubina

Unie Hlubina

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hranice KUNZ Hranice KUNZ
Unie Hlubina Unie Hlubina
Cú sút
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
Tổng cú sút
8.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Unie Hlubina
Unie Hlubina
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
34
Số trận đã đấu
Unie Hlubina
Unie Hlubina
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
6
0.18
4.71
160
Phạt góc
141
4.15
1.03
35
Ném biên
79
2.32
0.76
26
Việt vị
38
1.12
0.35
12
Thủ môn cứu thua
21
0.62
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ
THẺ PHẠT
Unie Hlubina
Unie Hlubina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
63
1.85
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.09
5.21
177
Số lỗi
182
5.35
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00