HPS (W)
Hạng 6 tại Finland Women Premier League
5 - 2
FT
06/05/2023 03:00
ONS (W)
Hạng 10 tại Finland Women Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • HPS (W) đang đứng thứ 6 với 24 điểm sau 18 trận.
  • ONS (W) xếp thứ 10 với 3 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về HPS (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. ONS (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 06/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs (W) KuPs (W)
46 18 15 1 2 66 16 50
02 Aland United (W) Aland United (W)
39 18 13 0 5 52 23 29
03 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
37 18 12 1 5 41 18 23
04 Honka Espoo (W) Honka Espoo (W)
33 18 10 3 5 22 16 6
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
28 18 7 7 4 24 31 -7
06 HPS (W) HPS (W)
24 18 7 3 8 32 25 7
07 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
17 18 4 5 9 21 40 -19
08 TPS Turku (W) TPS Turku (W)
15 18 4 3 11 16 37 -21
09 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
14 18 3 5 10 13 37 -24
10 ONS (W) ONS (W)
3 18 1 0 17 14 58 -44
Đối đầu
20/08/2022 04:00
HPS (W) HPS (W)
2 - 1
ONS (W) ONS (W)
FIN WD1
21/05/2022 04:00
ONS (W) ONS (W)
0 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
HPS (W)
1
50%
Hòa
1
50%
ONS (W)
0
0%
HPS (W) HPS (W) 6 trận gần nhất
22/04/2023 06:00
TPS Turku (W) 1 - 1 HPS (W) FIN WD1
15/04/2023 04:00
HPS (W) 2 - 1 Aland United (W) FIN WD1
04/03/2023 08:00
PK-35 RY (W) 1 - 1 HPS (W) FIN WC
11/02/2023 05:00
FC Flora Tallinn (W) 2 - 2 HPS (W) INT CF
22/10/2022 06:00
PK-35 RY (W) 3 - 2 HPS (W) FIN WD1
15/10/2022 05:00
HPS (W) 0 - 4 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất ONS (W) ONS (W)
22/04/2023 04:00
ONS (W) 1 - 2 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
15/04/2023 04:00
KuPs (W) 8 - 2 ONS (W) FIN WD1
30/10/2022 04:00
ONS (W) 3 - 2 PK Keski Uusimaa (W) FIN WD1
26/10/2022 08:00
PK Keski Uusimaa (W) 0 - 3 ONS (W) FIN WD1
22/10/2022 06:00
ONS (W) 3 - 3 NJS (W) FIN WD1
15/10/2022 04:00
Honka Espoo (W) 3 - 2 ONS (W) FIN WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
75
TB mỗi trận
3.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 23 matches
Không
19 (83%)4 (17%)
In last 23 matches
Không
15 (63%)9 (38%)
HPS (W)

HPS (W)

Trận gần đây

ONS (W)

ONS (W)

Under /Over

(91%)21 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)20 4(17%)

Under /Over

(61%)14 9(39%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)12 12(50%)

Under /Over

(35%)8 15(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)16 8(33%)

/Yes

(57%)13 10(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HPS (W) HPS (W)
ONS (W) ONS (W)
Cú sút
HPS (W)
HPS (W)
Tổng cú sút
11.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ONS (W)
ONS (W)
Tổng cú sút
5.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HPS (W) HPS (W) Đường chuyền ONS (W) ONS (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
HPS (W)
HPS (W)
23
Số trận đã đấu
ONS (W)
ONS (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
6
Clean sheets
3
0.13
4.22
97
Corners
52
2.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
HPS (W)
HPS (W)
THẺ PHẠT
ONS (W)
ONS (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.74
17
Thẻ vàng
14
0.58
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00