HPS (W) vs KuPs (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HPS (W)
Hạng 4 tại League
2
3-2
FT
29/05/2026 11:30
KuPs (W)
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HPS (W) vs KuPs (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HPS (W) đang đứng thứ 4 với 24 điểm sau 14 trận.
  • KuPs (W) xếp thứ 3 với 28 điểm sau 14 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KuPs (W) thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HPS (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2026-05-29

HPS (W) vs KuPs (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

HPS (W)
HPS (W)
KuPs (W)
KuPs (W)
2026-05-29 11:30
25
23
52
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.66
FT
3-2 1-2
-
thời tiết
16°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/05/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
39 14 13 0 1 38 9 29
02 Aland United (W) Aland United (W)
28 14 9 1 4 41 19 22
03 KuPs (W) KuPs (W)
28 14 9 1 4 31 21 10
04 HPS (W) HPS (W)
24 14 7 3 4 19 15 4
05 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
22 14 7 1 6 27 26 1
06 Gnistan (W) Gnistan (W)
13 14 4 1 9 21 32 -11
07 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
7 14 2 1 11 13 36 -23
08 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
2 14 0 2 12 8 40 -32
Relegation Play-Off PTS
GP W D L GF GA +/-
01 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
21 8 5 2 1 34 8 26
02 HJS Akatemia W HJS Akatemia W
15 8 5 0 3 19 20 -1
03 Honka Espoo (W) Honka Espoo (W)
14 8 4 2 2 13 9 4
04 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
13 8 4 0 4 15 18 -3
05 EBK Espoo (W) EBK Espoo (W)
9 8 2 3 3 11 12 -1
06 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
1 8 0 1 7 7 32 -25
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
55 8 5 1 2 22 12 10
02 Aland United (W) Aland United (W)
43 8 5 0 3 15 11 4
03 KuPs (W) KuPs (W)
42 8 4 2 2 12 8 4
04 HPS (W) HPS (W)
41 8 5 2 1 15 10 5
05 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
26 8 1 1 6 12 19 -7
06 Gnistan (W) Gnistan (W)
16 8 1 0 7 8 24 -16
Đối đầu
28/03/2026 10:00
KuPs (W) KuPs (W)
0 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
03/10/2025 11:30
HPS (W) HPS (W)
2 - 1
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
06/09/2025 09:00
KuPs (W) KuPs (W)
5 - 1
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
09/08/2025 09:00
HPS (W) HPS (W)
2 - 3
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
14/06/2025 07:30
KuPs (W) KuPs (W)
2 - 2
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
18/10/2024 11:15
HPS (W) HPS (W)
0 - 2
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
HPS (W)
1
17%
Hòa
2
33%
KuPs (W)
3
50%
HPS (W) HPS (W) 6 trận gần nhất
22/05/2026 12:00
Ilves Tampere (W) 1 - 0 HPS (W) FIN WD1
17/05/2026 10:00
HPS (W) 1 - 2 HJK Helsinki (W) FIN WD1
10/05/2026 07:00
VIFK Vaasa (W) 2 - 3 HPS (W) FIN WD1
03/05/2026 07:00
HPS (W) 2 - 0 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
25/04/2026 07:00
HPS (W) 1 - 0 Aland United (W) FIN WD1
04/04/2026 07:00
Gnistan (W) 1 - 2 HPS (W) FIN WD1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất KuPs (W) KuPs (W)
22/05/2026 11:30
KuPs (W) 2 - 1 Gnistan (W) FIN WD1
17/05/2026 10:00
Aland United (W) 1 - 6 KuPs (W) FIN WD1
09/05/2026 07:00
Ilves Tampere (W) 2 - 3 KuPs (W) FIN WD1
02/05/2026 07:00
KuPs (W) 2 - 1 HJK Helsinki (W) FIN WD1
25/04/2026 11:00
VIFK Vaasa (W) 1 - 2 KuPs (W) FIN WD1
04/04/2026 08:00
KuPs (W) 3 - 1 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.95
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
17 (77%)5 (23%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
HPS (W)

HPS (W)

Trận gần đây

KuPs (W)

KuPs (W)

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HPS (W) HPS (W)
KuPs (W) KuPs (W)
Cú sút
HPS (W)
HPS (W)
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KuPs (W)
KuPs (W)
Tổng cú sút
14.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HPS (W) HPS (W) Đường chuyền KuPs (W) KuPs (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
HPS (W)
HPS (W)
22
Số trận đã đấu
KuPs (W)
KuPs (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
6
0.27
5.82
128
Phạt góc
138
6.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
HPS (W)
HPS (W)
THẺ PHẠT
KuPs (W)
KuPs (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
26
Thẻ vàng
40
1.82
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00