Houston Dash (W) vs OL Reign Reign (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Houston Dash (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
0 - 2
FT
24/09/2022 20:30
OL Reign Reign (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Houston Dash (W) vs OL Reign Reign (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Houston Dash (W) đang đứng thứ 4 với 36 điểm sau 22 trận.
  • OL Reign Reign (W) xếp thứ 1 với 40 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/09/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 OL Reign Reign (w) OL Reign Reign (w)
40 22 11 7 4 32 19 13
02 Portland Thorns FC (w) Portland Thorns FC (w)
39 22 10 9 3 49 24 25
03 San Diego Wave (W) San Diego Wave (W)
36 22 10 6 6 32 21 11
04 Houston Dash (w) Houston Dash (w)
36 22 10 6 6 35 27 8
05 Kansas City NWSL (W) Kansas City NWSL (W)
36 22 10 6 6 29 29 0
06 Chicago Red Stars (w) Chicago Red Stars (w)
33 22 9 6 7 34 28 6
07 North Carolina (w) North Carolina (w)
32 22 9 5 8 46 33 13
08 Angel City FC (W) Angel City FC (W)
29 22 8 5 9 23 27 -4
09 Racing Louisville (W) Racing Louisville (W)
23 22 5 8 9 23 35 -12
10 Orlando Pride (w) Orlando Pride (w)
22 22 5 7 10 22 45 -23
11 Washington Spirit (w) Washington Spirit (w)
19 22 3 10 9 26 33 -7
12 Gotham FC (W) Gotham FC (W)
13 22 4 1 17 16 46 -30
Houston Dash (W) Houston Dash (W) 6 trận gần nhất
05/10/2026 06:00
Houston Dash (W) 2 - 3 Washington Spirit (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
27/09/2026 07:45
Portland Thorns FC (W) 1 - 1 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
21/09/2026 01:05
Boston Legacy W 1 - 2 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
13/09/2026 07:45
Houston Dash (W) 0 - 1 Utah Royals (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
07/09/2026 07:30
Orlando Pride (W) 3 - 1 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
31/08/2026 06:00
Seattle Reign (W) 1 - 0 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất OL Reign Reign (W) OL Reign Reign (W)
03/11/2024 04:00
Orlando Pride (W) 3 - 2 OL Reign Reign (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
19/10/2024 09:00
OL Reign Reign (W) 2 - 1 Houston Dash (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
14/10/2024 04:00
Utah Royals (W) 3 - 0 OL Reign Reign (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
05/10/2024 09:00
OL Reign Reign (W) 0 - 1 Angel City FC (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
30/09/2024 05:00
OL Reign Reign (W) 0 - 1 Bay FC (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
22/09/2024 07:30
Houston Dash (W) 1 - 0 OL Reign Reign (W) Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
17 (74%)6 (26%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
18 (75%)6 (25%)
Houston Dash (W)

Houston Dash (W)

Trận gần đây

OL Reign Reign (W)

OL Reign Reign (W)

Xỉu /Tài

(78%)18 5(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

Xỉu /Tài

(48%)11 12(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

/Có

(57%)13 10(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Houston Dash (W) Houston Dash (W)
OL Reign Reign (W) OL Reign Reign (W)
Cú sút
Houston Dash (W)
Houston Dash (W)
Tổng cú sút
9.22 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
TB 3.33
OL Reign Reign (W)
OL Reign Reign (W)
Tổng cú sút
11.13 TB / trận
Bị chặn
55 tổng
TB 3.24
Tổng đường chuyền
7054
TB 307 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
7727
TB 351 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Houston Dash (W)
Houston Dash (W)
23
Số trận đã đấu
OL Reign Reign (W)
OL Reign Reign (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
6
Giữ sạch lưới
10
0.42
4.39
101
Phạt góc
89
3.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.30
30
Việt vị
48
2.00
2.26
52
Thủ môn cứu thua
54
2.25
Houston Dash (W)
Houston Dash (W)
THẺ PHẠT
OL Reign Reign (W)
OL Reign Reign (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
33
Thẻ vàng
28
1.17
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
9.96
229
Số lỗi
160
6.67
17.00
391
Tắc bóng
407
16.96