Hostert vs UN Kaerjeng 97: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hostert
Hạng 9 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
? - ?
07/02/2027 08:00
UN Kaerjeng 97
Hạng 6 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hostert vs UN Kaerjeng 97 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hostert đang đứng thứ 9 với 11 điểm sau 8 trận.
  • UN Kaerjeng 97 xếp thứ 6 với 15 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/02/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UNA Strassen UNA Strassen
24 8 8 0 0 17 2 15
02 FC Differdange 03 FC Differdange 03
21 8 7 0 1 19 5 14
03 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
18 8 6 0 2 16 11 5
04 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
17 8 5 2 1 21 8 13
05 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
16 8 5 1 2 13 5 8
06 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
15 8 5 0 3 23 15 8
07 Atert Bissen Atert Bissen
15 8 5 0 3 18 11 7
08 Walferdange Walferdange
15 8 5 0 3 16 10 6
09 Hostert Hostert
11 8 3 2 3 14 11 3
10 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
7 8 2 1 5 14 17 -3
11 F91 Dudelange F91 Dudelange
7 8 2 1 5 8 15 -7
12 US Rumelange US Rumelange
6 8 2 0 6 8 23 -15
13 Victoria Rosport Victoria Rosport
5 8 1 2 5 11 20 -9
14 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
5 8 1 2 5 6 15 -9
15 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
4 8 1 1 6 14 22 -8
16 Swift Hesperange Swift Hesperange
0 8 0 0 8 2 30 -28
Hostert Hostert 6 trận gần nhất
18/10/2026 21:00
Atert Bissen 5 - 1 Hostert Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
11/10/2026 21:00
Hostert 0 - 2 Progres Niedercorn Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
20/09/2026 21:00
FC Alisontia Steinsel 1 - 1 Hostert Cúp Quốc gia Luxembourg
17/09/2026 01:00
Hostert 1 - 1 Jeunesse Esch Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
12/09/2026 22:00
Hostert 0 - 0 F91 Dudelange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
05/09/2026 23:00
Victoria Rosport 0 - 2 Hostert Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
17/10/2026 22:30
Progres Niedercorn 1 - 2 UN Kaerjeng 97 Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
11/10/2026 21:00
UN Kaerjeng 97 4 - 1 Jeunesse Esch Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
20/09/2026 21:00
Syra Mensdorf 1 - 9 UN Kaerjeng 97 Cúp Quốc gia Luxembourg
17/09/2026 01:00
F91 Dudelange 2 - 4 UN Kaerjeng 97 Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
12/09/2026 01:00
UN Kaerjeng 97 5 - 0 Victoria Rosport Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
06/09/2026 21:00
FC Differdange 03 4 - 1 UN Kaerjeng 97 Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
2.90
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
7 (70%)3 (30%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
10 (100%)0 (0%)
Hostert

Hostert

Trận gần đây

UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

/Có

(50%)5 5(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)7 3(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hostert Hostert
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
Cú sút
Hostert
Hostert
Tổng cú sút
10.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hostert Hostert Đường chuyền UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Hostert
Hostert
10
Số trận đã đấu
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Giữ sạch lưới
3
0.30
2.30
23
Phạt góc
46
4.60
4.80
48
Ném biên
89
8.90
0.70
7
Việt vị
16
1.60
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hostert
Hostert
THẺ PHẠT
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
21
Thẻ vàng
15
1.50
0.10
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00