Hostert vs F91 Dudelange: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hostert
Hạng 16 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
0 - 4
FT
19/02/2023 11:00
F91 Dudelange
Hạng 3 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hostert vs F91 Dudelange trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hostert đang đứng thứ 16 với 18 điểm sau 30 trận.
  • F91 Dudelange xếp thứ 3 với 67 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swift Hesperange Swift Hesperange
77 30 24 5 1 100 28 72
02 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
70 30 22 4 4 67 31 36
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
67 30 22 1 7 86 38 48
04 CS Petange CS Petange
59 30 18 5 7 62 38 24
05 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
45 30 14 3 13 60 43 17
06 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
45 30 14 3 13 52 52 0
07 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
43 30 12 7 11 44 39 5
08 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
43 30 11 10 9 43 39 4
09 UNA Strassen UNA Strassen
39 30 12 3 15 33 46 -13
10 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
36 30 10 6 14 48 59 -11
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
32 30 8 8 14 48 58 -10
12 Mondercange Mondercange
29 30 7 8 15 41 55 -14
13 Fola Esch Fola Esch
26 30 8 2 20 36 71 -35
14 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
25 30 5 10 15 30 69 -39
15 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
23 30 6 5 19 32 71 -39
16 Hostert Hostert
18 30 4 6 20 20 65 -45
Hostert Hostert 6 trận gần nhất
20/09/2026 21:00
FC Alisontia Steinsel 1 - 1 Hostert Cúp Quốc gia Luxembourg
17/09/2026 01:00
Hostert 1 - 1 Jeunesse Esch Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
12/09/2026 22:00
Hostert 0 - 0 F91 Dudelange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
05/09/2026 23:00
Victoria Rosport 0 - 2 Hostert Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
30/08/2026 21:00
Hostert 0 - 2 FC Differdange 03 Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
23/08/2026 21:00
Swift Hesperange 0 - 2 Hostert Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất F91 Dudelange F91 Dudelange
20/09/2026 21:00
Diekirch 1 - 3 F91 Dudelange Cúp Quốc gia Luxembourg
17/09/2026 01:00
F91 Dudelange 2 - 4 UN Kaerjeng 97 Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
12/09/2026 22:00
Hostert 0 - 0 F91 Dudelange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
06/09/2026 21:00
F91 Dudelange 1 - 3 Racing Union Luxemburg Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
30/08/2026 21:00
FC Wiltz 71 1 - 2 F91 Dudelange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
23/08/2026 21:00
F91 Dudelange 3 - 2 US Rumelange Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.17
Ghi bàn
86
TB mỗi trận
2.87
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
15 (50%)15 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Hostert

Hostert

Trận gần đây

F91 Dudelange

F91 Dudelange

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hostert Hostert
F91 Dudelange F91 Dudelange
Cú sút
Hostert
Hostert
Tổng cú sút
8.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
F91 Dudelange
F91 Dudelange
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hostert Hostert Đường chuyền F91 Dudelange F91 Dudelange
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Hostert
Hostert
30
Số trận đã đấu
F91 Dudelange
F91 Dudelange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
10
0.33
2.23
67
Phạt góc
88
2.93
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hostert
Hostert
THẺ PHẠT
F91 Dudelange
F91 Dudelange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
43
Thẻ vàng
50
1.67
0.23
7
Thẻ đỏ
5
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00