GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Holyhead đang đứng thứ 11 với 36 điểm sau 30 trận.
- Caersws xếp thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Holyhead thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Holyhead với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caersws thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-27
Holyhead vs Caersws - Prediction & Odds
2025-09-27 06:30
39
24
37
1
2 - 2
2 - 2
3.25
2.30
FT
1-1 0-0
-
15°C
STANDINGS UP TO
27/09/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Đối đầu
28/04/2018 06:30
Holyhead
4 - 1
Caersws
WAL CA
28/10/2017 06:30
Caersws
0 - 3
Holyhead
WAL CA
15/04/2017 06:30
Caersws
2 - 4
Holyhead
WAL CA
15/10/2016 06:30
Holyhead
3 - 5
Caersws
WAL CA
16/04/2016 06:30
Caersws
0 - 1
Holyhead
WAL CA
15/08/2015 06:30
Holyhead
1 - 0
Caersws
WAL CA
Holyhead
5
83%
Hòa
0
0%
Caersws
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Holyhead
Trận gần đây
Caersws
Under /Over
(73%)22 8(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)25 5(17%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)12 18(60%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Holyhead
Caersws
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Holyhead
30
Số trận đã đấu
Caersws
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
8
0.27
3.90
117
Corners
136
4.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.87
26
Offsides
33
1.10
0.00
0
GK saves
0
0.00
Holyhead
THẺ PHẠT
Caersws
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
54
56
1.87
0.13
4
4
0.13
5.47
164
Fouls
113
3.77
0.00
0
Tackles
0
0.00