GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Caersws đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
- Holywell xếp thứ 3 với 60 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Holywell thắng với xác suất 60%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Holywell với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caersws thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-06
Caersws vs Holywell - Prediction & Odds
2025-09-06 09:30
18
22
60
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.45
FT
1-3 1-1
-
19°C
STANDINGS UP TO
06/09/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Đối đầu
18/01/2025 10:00
Caersws
2 - 0
Holywell
WAL FAWC
26/08/2024 09:30
Holywell
3 - 1
Caersws
WAL FAWC
20/07/2024 09:30
Caersws
0 - 1
Holywell
WAL CLC
03/02/2024 10:00
Caersws
1 - 2
Holywell
WAL FAWC
30/09/2023 09:30
Holywell
3 - 1
Caersws
WAL FAWC
06/08/2022 09:30
Caersws
1 - 6
Holywell
WAL CLC
Caersws
1
17%
Hòa
0
0%
Holywell
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Caersws
Trận gần đây
Holywell
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)20 10(33%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caersws
Holywell
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Caersws
30
Số trận đã đấu
Holywell
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
7
0.23
4.53
136
Corners
160
5.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.10
33
Offsides
49
1.63
0.00
0
GK saves
0
0.00
Caersws
THẺ PHẠT
Holywell
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
56
43
1.43
0.13
4
5
0.17
3.77
113
Fouls
143
4.77
0.00
0
Tackles
0
0.00