Holstein Kiel vs Greuther Furth: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Holstein Kiel
Hạng 8 tại Bundesliga 2 (Đức)
2 - 1
FT
28/01/2023 08:00
Greuther Furth
Hạng 12 tại Bundesliga 2 (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Holstein Kiel vs Greuther Furth trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Holstein Kiel đang đứng thứ 8 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Greuther Furth xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heidenheimer Heidenheimer
67 34 19 10 5 67 36 31
02 Darmstadt Darmstadt
67 34 20 7 7 50 33 17
03 Hamburger SV Hamburger SV
66 34 20 6 8 70 45 25
04 Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
58 34 17 7 10 60 43 17
05 St. Pauli St. Pauli
58 34 16 10 8 55 39 16
06 SC Paderborn 07 SC Paderborn 07
55 34 16 7 11 68 44 24
07 Karlsruher SC Karlsruher SC
46 34 13 7 14 56 53 3
08 Holstein Kiel Holstein Kiel
46 34 12 10 12 58 61 -3
09 Kaiserslautern Kaiserslautern
45 34 11 12 11 47 48 -1
10 Hannover 96 Hannover 96
44 34 12 8 14 50 55 -5
11 Magdeburg Magdeburg
43 34 12 7 15 48 55 -7
12 Greuther Furth Greuther Furth
41 34 10 11 13 47 50 -3
13 Hansa Rostock Hansa Rostock
41 34 12 5 17 32 48 -16
14 Nurnberg Nurnberg
39 34 10 9 15 32 49 -17
15 Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
36 34 9 9 16 42 59 -17
16 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
34 34 9 7 18 50 62 -12
17 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
31 34 8 7 19 34 58 -24
18 SV Sandhausen SV Sandhausen
28 34 7 7 20 35 63 -28
Holstein Kiel Holstein Kiel 6 trận gần nhất
19/09/2026 18:00
Holstein Kiel 1 - 1 VfL Osnabruck Bundesliga 2 (Đức)
13/09/2026 18:30
Heidenheimer 1 - 0 Holstein Kiel Bundesliga 2 (Đức)
05/09/2026 18:00
Holstein Kiel 2 - 2 Nurnberg Bundesliga 2 (Đức)
30/08/2026 18:30
Magdeburg 2 - 0 Holstein Kiel Bundesliga 2 (Đức)
22/08/2026 23:00
TSV 1860 Munchen 0 - 2 Holstein Kiel Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
14/08/2026 23:30
Holstein Kiel 2 - 2 St. Pauli Bundesliga 2 (Đức)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Greuther Furth Greuther Furth
18/09/2026 23:30
Greuther Furth 1 - 1 Magdeburg Bundesliga 2 (Đức)
12/09/2026 18:00
VfL Bochum 1 - 1 Greuther Furth Bundesliga 2 (Đức)
06/09/2026 18:30
Greuther Furth 0 - 1 Heidenheimer Bundesliga 2 (Đức)
29/08/2026 18:00
Energie Cottbus 3 - 4 Greuther Furth Bundesliga 2 (Đức)
23/08/2026 18:00
Greuther Furth 1 - 2 VfL Bochum Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
15/08/2026 18:00
Greuther Furth 2 - 4 Nurnberg Bundesliga 2 (Đức)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
31 (91%)3 (9%)
Holstein Kiel

Holstein Kiel

Trận gần đây

Greuther Furth

Greuther Furth

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(76%)26 8(24%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(71%)24 10(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Holstein Kiel Holstein Kiel
Greuther Furth Greuther Furth
Cú sút
Holstein Kiel
Holstein Kiel
Tổng cú sút
14.82 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
TB 3.91
Greuther Furth
Greuther Furth
Tổng cú sút
12.82 TB / trận
Bị chặn
119 tổng
TB 3.50
Tổng đường chuyền
15129
TB 445 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
13815
TB 406 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Holstein Kiel
Holstein Kiel
34
Số trận đã đấu
Greuther Furth
Greuther Furth
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.29
180
Phạt góc
191
5.62
23.32
793
Ném biên
894
26.29
1.56
53
Việt vị
80
2.35
3.21
109
Thủ môn cứu thua
96
2.82
Holstein Kiel
Holstein Kiel
THẺ PHẠT
Greuther Furth
Greuther Furth
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
65
1.91
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.15
12.12
412
Số lỗi
397
11.68
16.15
549
Tắc bóng
561
16.50