Holstebro BK vs BK Avarta: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Holstebro BK
Hạng 11 tại League
1 - 1
FT
21/10/2023 08:00
BK Avarta
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Holstebro BK vs BK Avarta trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Holstebro BK đang đứng thứ 11 với 25 điểm sau 22 trận.
  • BK Avarta xếp thứ 4 với 31 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Holstebro BK với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. BK Avarta chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/10/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Frem BK Frem
43 22 13 4 5 35 21 14
02 VSK Arhus VSK Arhus
37 22 11 4 7 39 24 15
03 Ishoj IF Ishoj IF
34 22 9 7 6 40 30 10
04 BK Avarta BK Avarta
31 22 9 4 9 21 28 -7
05 Holbaek Holbaek
30 22 8 6 8 23 23 0
06 Naesby Naesby
29 22 7 8 7 32 32 0
07 SfB Oure SfB Oure
29 22 8 5 9 31 37 -6
08 IF Lyseng IF Lyseng
28 22 7 7 8 34 36 -2
09 Young Boys FD Young Boys FD
27 22 7 6 9 33 39 -6
10 Vegar Vegar
26 22 7 5 10 28 34 -6
11 Holstebro BK Holstebro BK
25 22 7 4 11 32 33 -1
12 Vanlose Vanlose
23 22 5 8 9 21 32 -11
Promotion Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Frem BK Frem
66 10 7 2 1 23 13 10
02 Ishoj IF Ishoj IF
52 10 5 3 2 15 11 4
03 Naesby Naesby
48 10 6 1 3 26 19 7
04 VSK Arhus VSK Arhus
48 10 3 2 5 12 17 -5
05 BK Avarta BK Avarta
37 10 1 3 6 8 17 -9
06 Holbaek Holbaek
36 10 1 3 6 11 18 -7
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holstebro BK Holstebro BK
44 10 6 1 3 19 12 7
02 IF Lyseng IF Lyseng
43 10 4 3 3 27 22 5
03 Young Boys FD Young Boys FD
42 10 4 3 3 14 10 4
04 Vegar Vegar
41 10 4 3 3 17 16 1
05 SfB Oure SfB Oure
36 10 1 4 5 7 19 -12
06 Vanlose Vanlose
34 10 3 2 5 12 17 -5
Đối đầu
13/08/2023 07:00
BK Avarta BK Avarta
0 - 3
Holstebro BK Holstebro BK
DEN D3
Holstebro BK
1
100%
Hòa
0
0%
BK Avarta
0
0%
Holstebro BK Holstebro BK 6 trận gần nhất
14/10/2023 07:30
VSK Arhus 0 - 1 Holstebro BK DEN D3
08/10/2023 07:00
Holstebro BK 2 - 2 SfB Oure DEN D3
30/09/2023 08:00
Naesby 1 - 2 Holstebro BK DEN D3
23/09/2023 08:00
Holstebro BK 3 - 1 Vanlose DEN D3
16/09/2023 07:00
Holbaek 3 - 0 Holstebro BK DEN D3
08/09/2023 14:00
BK Frem 0 - 0 Holstebro BK DEN D3
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất BK Avarta BK Avarta
15/10/2023 07:00
BK Avarta 2 - 0 IF Lyseng DEN D3
07/10/2023 07:00
Ishoj IF 1 - 1 BK Avarta DEN D3
01/10/2023 07:00
BK Avarta 0 - 1 BK Frem DEN D3
23/09/2023 07:00
Vegar 1 - 2 BK Avarta DEN D3
16/09/2023 08:00
Young Boys FD 0 - 2 BK Avarta DEN D3
10/09/2023 07:00
BK Avarta 1 - 0 VSK Arhus DEN D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
20 (63%)12 (38%)
Holstebro BK

Holstebro BK

Trận gần đây

BK Avarta

BK Avarta

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)7 25(78%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

/Có

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(34%)11 21(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Holstebro BK Holstebro BK
BK Avarta BK Avarta
Cú sút
Holstebro BK
Holstebro BK
Tổng cú sút
12.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
BK Avarta
BK Avarta
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Holstebro BK Holstebro BK Đường chuyền BK Avarta BK Avarta
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Holstebro BK
Holstebro BK
32
Số trận đã đấu
BK Avarta
BK Avarta
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Giữ sạch lưới
12
0.38
4.97
159
Phạt góc
132
4.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Holstebro BK
Holstebro BK
THẺ PHẠT
BK Avarta
BK Avarta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.84
59
Thẻ vàng
46
1.44
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00