Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư)

Bảng Xếp Hạng Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư) Trên Betiball.com

Bạn đang xem bảng xếp hạng của 2022 season — not the current season (2024).
Bảng xếp hạng Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư) trên Betiball.com cập nhật ngay sau mỗi vòng đấu, gồm điểm số, hiệu số bàn thắng và thành tích sân nhà, sân khách của từng đội. Đây là căn cứ cần thiết để đánh giá đúng vị trí và phong độ hiện tại của mỗi đội bóng trong giải.
Bảng xếp hạng chung
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Harkemase Boys Harkemase Boys
12 8 3 3 2 14 9 5
02 Sportlust\'46 Sportlust\'46
11 5 3 2 0 11 4 7
03 Staphorst Staphorst
10 5 3 1 1 7 5 2
04 USV Hercules USV Hercules
9 5 3 0 2 14 7 7
05 EVV EVV
8 6 2 2 2 8 8 0
06 ACV Assen ACV Assen
8 5 2 2 1 5 3 2
07 Gemert Gemert
7 3 2 1 0 12 6 6
08 ADO \'20 ADO \'20
7 4 2 1 1 8 7 1
09 UNA UNA
6 4 2 0 2 6 4 2
10 RKVV DEM RKVV DEM
6 3 2 0 1 4 3 1
11 Blauw Geel Blauw Geel
6 4 2 0 2 5 12 -7
12 Barendrecht Barendrecht
4 2 1 1 0 7 3 4
13 OFC Oostzaan OFC Oostzaan
4 2 1 1 0 4 2 2
14 SteDoCo SteDoCo
4 4 1 1 2 4 6 -2
15 HSC 21 Brein HSC 21 Brein
3 1 1 0 0 4 0 4
16 GOES GOES
3 1 1 0 0 2 0 2
17 HSV Hoek HSV Hoek
3 1 1 0 0 2 0 2
18 VV Dongen VV Dongen
3 2 1 0 1 4 3 1
19 RKVV Westlandia RKVV Westlandia
3 2 1 0 1 3 2 1
20 Excelsior 31 Excelsior 31
3 2 1 0 1 2 2 0
21 GVV Unitas GVV Unitas
3 2 1 0 1 3 5 -2
22 VV DOVO VV DOVO
3 7 0 3 4 5 12 -7
23 Ajax Amateurs Ajax Amateurs
2 3 0 2 1 1 2 -1
24 VV Sint Bavo VV Sint Bavo
1 1 0 1 0 1 1 0
25 Sparta Nijkerk Sparta Nijkerk
1 1 0 1 0 1 1 0
26 Lisse Lisse
1 1 0 1 0 0 0 0
27 SV Oss 20 SV Oss 20
1 2 0 1 1 2 3 -1
28 RKSV Groene Ster RKSV Groene Ster
1 2 0 1 1 3 5 -2
29 Odin 59 Odin 59
1 2 0 1 1 2 4 -2
30 Hoogland Hoogland
1 2 0 1 1 2 5 -3
31 VVOG VVOG
1 3 0 1 2 2 10 -8
32 Ter Leede Ter Leede
0 1 0 0 1 1 5 -4
33 Hollandia Hollandia
0 4 0 0 4 1 11 -10