Hogaborgs BK vs IFK Trelleborg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hogaborgs BK
Hạng 12 tại South Gotaland
2
1-2
FT
19/10/2025 08:00
IFK Trelleborg
Hạng 3 tại South Gotaland
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hogaborgs BK vs IFK Trelleborg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hogaborgs BK đang đứng thứ 12 với 28 điểm sau 26 trận.
  • IFK Trelleborg xếp thứ 3 với 46 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: IFK Trelleborg thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hogaborgs BK và IFK Trelleborg mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-10-19

Hogaborgs BK vs IFK Trelleborg - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hogaborgs BK
Hogaborgs BK
IFK Trelleborg
IFK Trelleborg
2025-10-19 08:00
35
25
40
2
2 - 2
2 - 2
3.50
2.25
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
10°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2025
North Norland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pitea IF Pitea IF
29 12 9 2 1 32 12 20
02 Skelleftea FF Skelleftea FF
23 12 7 2 3 24 16 8
03 IFK Lulea IFK Lulea
22 12 6 4 2 21 11 10
04 Bergnasets AIK Bergnasets AIK
13 12 3 4 5 12 20 -8
05 Bodens BK Bodens BK
12 12 3 3 6 10 20 -10
06 Kiruna FF Kiruna FF
8 12 1 5 6 13 23 -10
07 Boden City Boden City
7 12 1 4 7 12 22 -10
West Gotaland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Laholms FK Laholms FK
60 26 19 3 4 69 33 36
02 Tvaakers IF Tvaakers IF
57 26 17 6 3 70 24 46
03 Astorps FF Astorps FF
45 26 13 6 7 43 32 11
04 Onsala BK Onsala BK
44 26 13 5 8 64 41 23
05 Vastra Frolunda Vastra Frolunda
42 26 13 3 10 50 50 0
06 Lindome GIF Lindome GIF
41 26 13 2 11 63 54 9
07 Qviding FIF Qviding FIF
38 26 11 5 10 57 48 9
08 Jonsereds IF Jonsereds IF
38 26 10 8 8 48 48 0
09 BK Astrio BK Astrio
36 26 10 6 10 55 44 11
10 Landvetter IS Landvetter IS
33 26 10 3 13 47 55 -8
11 Hestrafors IF Hestrafors IF
26 26 6 8 12 40 48 -8
12 IF Boljan IF Boljan
23 26 6 5 15 33 59 -26
13 Varbergs GIF FK Varbergs GIF FK
22 26 7 1 18 29 58 -29
14 Bergdalens IK Bergdalens IK
9 26 2 3 21 25 99 -74
South Gotaland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kristianstads FF Kristianstads FF
58 26 18 4 4 47 22 25
02 Karlskrona AIF Karlskrona AIF
53 26 16 5 5 59 28 31
03 IFK Trelleborg IFK Trelleborg
46 26 13 7 6 58 41 17
04 Solvesborgs GoIF Solvesborgs GoIF
45 26 13 6 7 54 41 13
05 Vaxjo Norra IF Vaxjo Norra IF
38 26 11 5 10 46 32 14
06 Rappe GOIF Rappe GOIF
37 26 9 10 7 29 32 -3
07 Torns IF Torns IF
34 26 10 4 12 30 46 -16
08 Linero IF Linero IF
33 26 10 3 13 39 45 -6
09 Nosaby IF Nosaby IF
33 26 9 6 11 41 48 -7
10 IFK Karlshamn IFK Karlshamn
32 26 10 2 14 31 43 -12
11 Osterlen FF Osterlen FF
30 26 9 3 14 41 43 -2
12 Hogaborgs BK Hogaborgs BK
28 26 8 4 14 43 53 -10
13 IFK Hassleholm IFK Hassleholm
22 26 6 4 16 36 58 -22
14 FBK Balkan FBK Balkan
21 26 4 9 13 34 56 -22
North Gotland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FBK Karlstad FBK Karlstad
52 26 16 4 6 62 29 33
02 Motala AIF FK Motala AIF FK
51 26 15 6 5 58 35 23
03 Herrestads AIF Herrestads AIF
44 26 12 8 6 51 27 24
04 Lidkopings FK Lidkopings FK
44 26 12 8 6 40 26 14
05 Ahlafors IF Ahlafors IF
40 26 10 10 6 41 37 4
06 IK Kongahalla IK Kongahalla
37 26 10 7 9 57 42 15
07 Skara FC Skara FC
34 26 10 4 12 41 50 -9
08 Grebbestads IF Grebbestads IF
32 26 9 5 12 40 47 -7
09 Vanersborgs IF Vanersborgs IF
31 26 7 10 9 44 50 -6
10 Vanersborg FK Vanersborg FK
31 26 8 7 11 26 37 -11
11 IK Tord IK Tord
30 26 7 9 10 32 39 -7
12 Kumla Kumla
30 26 8 6 12 34 52 -18
13 IF Haga IF Haga
23 26 6 5 15 26 54 -28
14 Tidaholms GoIF Tidaholms GoIF
19 26 4 7 15 27 54 -27
North Svealand PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jarfalla Jarfalla
61 26 19 4 3 60 19 41
02 Falu BS FK Falu BS FK
55 26 16 7 3 53 24 29
03 Bollstanas SK Bollstanas SK
47 26 14 5 7 57 36 21
04 Sunnersta AIF Sunnersta AIF
45 26 13 6 7 56 40 16
05 Viggbyholms Viggbyholms
45 26 13 6 7 53 43 10
06 FC Nacka Iliria FC Nacka Iliria
42 26 13 3 10 65 45 20
07 IK Franke IK Franke
38 26 10 8 8 49 46 3
08 Taby Taby
34 26 10 4 12 55 47 8
09 Kungsangens IF Kungsangens IF
33 26 9 6 11 37 36 1
10 Skiljebo SK Skiljebo SK
31 26 8 7 11 43 52 -9
11 Korsnas IF FK Korsnas IF FK
31 26 8 7 11 40 57 -17
12 FC Gute FC Gute
22 26 6 4 16 39 55 -16
13 Ytterhogdal IK Ytterhogdal IK
14 26 4 2 20 28 90 -62
14 IFK Osterakers Fk IFK Osterakers Fk
11 26 2 5 19 28 73 -45
South Svealand PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Atvidabergs Atvidabergs
66 26 21 3 2 70 18 52
02 Ragsveds IF Ragsveds IF
51 26 16 3 7 63 29 34
03 IF Sylvia IF Sylvia
47 26 15 2 9 51 34 17
04 FOC Farsta FOC Farsta
42 26 13 3 10 53 37 16
05 IK Sleipner IK Sleipner
42 26 12 6 8 42 36 6
06 Enskede IK Enskede IK
38 26 11 5 10 42 41 1
07 Smedby AIS Smedby AIS
33 26 8 9 9 48 48 0
08 BK Forward BK Forward
32 26 9 5 12 47 49 -2
09 Nykopings BIS Nykopings BIS
31 26 8 7 11 38 40 -2
10 Syrianska FC Syrianska FC
31 26 8 7 11 34 50 -16
11 Eker Orebro Eker Orebro
31 26 9 4 13 44 65 -21
12 Huddinge IF Huddinge IF
30 26 9 3 14 48 64 -16
13 Syrianska Botkyrka IF Syrianska Botkyrka IF
23 26 6 5 15 32 63 -31
14 Syrianska Eskilstuna IF Syrianska Eskilstuna IF
14 26 2 8 16 30 68 -38
South Norland PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IFK Ostersunds IFK Ostersunds
28 12 9 1 2 39 18 21
02 Umea FC Academy Umea FC Academy
24 12 8 0 4 32 19 13
03 Kubikenborgs IF Kubikenborgs IF
21 12 7 0 5 20 22 -2
04 Gottne IF Gottne IF
16 12 5 1 6 18 21 -3
05 Friska Viljor FC Friska Viljor FC
15 12 5 0 7 24 25 -1
06 Lucksta IF Lucksta IF
10 12 3 1 8 19 30 -11
07 Taftea IK Taftea IK
9 12 2 3 7 11 28 -17
Promotion of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pitea IF Pitea IF
29 12 9 2 1 29 9 20
02 IFK Ostersunds IFK Ostersunds
23 12 7 2 3 25 19 6
03 Skelleftea FF Skelleftea FF
18 12 4 6 2 28 17 11
04 IFK Lulea IFK Lulea
17 12 5 2 5 22 21 1
05 Kubikenborgs IF Kubikenborgs IF
14 12 4 2 6 15 20 -5
06 Gottne IF Gottne IF
13 12 4 1 7 13 23 -10
07 Umea FC Academy Umea FC Academy
4 12 1 1 10 13 36 -23
Relegation of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Friska Viljor FC Friska Viljor FC
24 12 8 0 4 33 27 6
02 Taftea IK Taftea IK
22 12 7 1 4 22 15 7
03 Bodens BK Bodens BK
19 12 6 1 5 21 22 -1
04 Lucksta IF Lucksta IF
18 12 6 0 6 23 23 0
05 Kiruna FF Kiruna FF
15 12 4 3 5 19 19 0
06 Boden City Boden City
13 12 4 1 7 18 24 -6
07 Bergnasets AIK Bergnasets AIK
11 12 3 2 7 24 30 -6
Đối đầu
18/04/2025 07:00
IFK Trelleborg IFK Trelleborg
2 - 2
Hogaborgs BK Hogaborgs BK
SWE D3
15/09/2024 07:00
Hogaborgs BK Hogaborgs BK
3 - 2
IFK Trelleborg IFK Trelleborg
SWE D3
20/05/2024 13:00
IFK Trelleborg IFK Trelleborg
3 - 1
Hogaborgs BK Hogaborgs BK
SWE D3
19/03/2011 10:00
IFK Trelleborg IFK Trelleborg
0 - 0
Hogaborgs BK Hogaborgs BK
SWE Cup
Hogaborgs BK
1
25%
Hòa
2
50%
IFK Trelleborg
1
25%
Hogaborgs BK Hogaborgs BK 6 trận gần nhất
11/10/2025 08:00
Rappe GOIF 2 - 0 Hogaborgs BK SWE D3
03/10/2025 13:00
Linero IF 0 - 1 Hogaborgs BK SWE D3
26/09/2025 13:30
Hogaborgs BK 2 - 4 Nosaby IF SWE D3
20/09/2025 08:00
IFK Karlshamn 3 - 0 Hogaborgs BK SWE D3
13/09/2025 07:00
Hogaborgs BK 2 - 3 Vaxjo Norra IF SWE D3
07/09/2025 08:00
Karlskrona AIF 3 - 1 Hogaborgs BK SWE D3
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất IFK Trelleborg IFK Trelleborg
12/10/2025 08:00
IFK Trelleborg 4 - 3 Solvesborgs GoIF SWE D3
03/10/2025 13:00
IFK Hassleholm 3 - 3 IFK Trelleborg SWE D3
29/09/2025 13:00
IFK Trelleborg 2 - 1 Linero IF SWE D3
20/09/2025 08:00
IFK Trelleborg 5 - 2 Karlskrona AIF SWE D3
13/09/2025 08:00
Torns IF 0 - 5 IFK Trelleborg SWE D3
06/09/2025 08:00
IFK Trelleborg 1 - 2 Rappe GOIF SWE D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
Hogaborgs BK

Hogaborgs BK

Trận gần đây

IFK Trelleborg

IFK Trelleborg

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

/Có

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)19 7(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hogaborgs BK Hogaborgs BK
IFK Trelleborg IFK Trelleborg
Cú sút
Hogaborgs BK
Hogaborgs BK
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
IFK Trelleborg
IFK Trelleborg
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Hogaborgs BK
Hogaborgs BK
26
Số trận đã đấu
IFK Trelleborg
IFK Trelleborg
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
6
0.23
4.35
113
Phạt góc
153
5.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.65
17
Việt vị
18
0.69
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hogaborgs BK
Hogaborgs BK
THẺ PHẠT
IFK Trelleborg
IFK Trelleborg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
39
Thẻ vàng
24
0.92
0.12
3
Thẻ đỏ
4
0.15
4.08
106
Số lỗi
99
3.81
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00