HNK Sibenik
Hạng 10 tại Croatia 1.Division
2
0-1
FT
25/05/2025 11:00
Hajduk Split
Hạng 3 tại Croatia 1.Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • HNK Sibenik đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 36 trận.
  • Hajduk Split xếp thứ 3 với 63 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hajduk Split thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hajduk Split với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HNK Sibenik chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2025-05-25

HNK Sibenik vs Hajduk Split - Prediction & Odds

HNK Sibenik
HNK Sibenik
Hajduk Split
Hajduk Split
2025-05-25 11:00
15
23
62
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.39
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 25/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
65 36 19 8 9 69 41 28
02 Rijeka Rijeka
65 36 18 11 7 49 21 28
03 Hajduk Split Hajduk Split
63 36 17 12 7 49 34 15
04 NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
49 36 11 16 9 28 24 4
05 Slaven Belupo Slaven Belupo
48 36 13 9 14 42 45 -3
06 Istra 1961 Pula Istra 1961 Pula
48 36 11 15 10 39 42 -3
07 ZNK Osijek ZNK Osijek
42 36 11 9 16 46 52 -6
08 NK Lokomotiva Zagreb NK Lokomotiva Zagreb
39 36 10 9 17 45 54 -9
09 HNK Gorica HNK Gorica
37 36 9 10 17 29 51 -22
10 HNK Sibenik HNK Sibenik
30 36 7 9 20 28 60 -32
Đối đầu
30/03/2025 10:00
Hajduk Split Hajduk Split
1 - 0
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO D1
22/12/2024 12:30
HNK Sibenik HNK Sibenik
1 - 2
Hajduk Split Hajduk Split
CRO D1
06/10/2024 12:30
Hajduk Split Hajduk Split
4 - 0
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO D1
28/05/2023 11:00
Hajduk Split Hajduk Split
3 - 0
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO D1
24/05/2023 13:00
Hajduk Split Hajduk Split
2 - 0
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO Cup
01/04/2023 13:10
HNK Sibenik HNK Sibenik
2 - 3
Hajduk Split Hajduk Split
CRO D1
HNK Sibenik
0
0%
Hòa
0
0%
Hajduk Split
6
100%
HNK Sibenik HNK Sibenik 6 trận gần nhất
16/05/2025 12:00
Istra 1961 Pula 3 - 0 HNK Sibenik CRO D1
10/05/2025 11:00
HNK Sibenik 0 - 1 Rijeka CRO D1
02/05/2025 12:00
NK Varteks Varazdin 1 - 1 HNK Sibenik CRO D1
28/04/2025 13:15
HNK Sibenik 0 - 0 HNK Gorica CRO D1
22/04/2025 13:15
NK Lokomotiva Zagreb 1 - 2 HNK Sibenik CRO D1
17/04/2025 12:00
HNK Sibenik 0 - 4 Dinamo Zagreb CRO D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hajduk Split Hajduk Split
18/05/2025 12:45
Hajduk Split 2 - 1 Rijeka CRO D1
11/05/2025 10:00
HNK Gorica 1 - 1 Hajduk Split CRO D1
03/05/2025 10:00
Hajduk Split 1 - 3 Dinamo Zagreb CRO D1
27/04/2025 10:00
ZNK Osijek 2 - 0 Hajduk Split CRO D1
23/04/2025 11:30
Hajduk Split 0 - 1 Istra 1961 Pula CRO D1
18/04/2025 12:45
NK Varteks Varazdin 1 - 1 Hajduk Split CRO D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
18 (50%)18 (50%)
In last 36 matches
Không
29 (81%)7 (19%)
HNK Sibenik

HNK Sibenik

Trận gần đây

Hajduk Split

Hajduk Split

Under /Over

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)24 12(33%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)12 24(67%)

Under /Over

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)14 22(61%)

/Yes

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HNK Sibenik HNK Sibenik
Hajduk Split Hajduk Split
Cú sút
HNK Sibenik
HNK Sibenik
Tổng cú sút
8.94 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
Avg. 2.38
Hajduk Split
Hajduk Split
Tổng cú sút
12.33 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
Avg. 3.00
HNK Sibenik HNK Sibenik Đường chuyền Hajduk Split Hajduk Split
Tổng đường chuyền
12270
Avg. 341 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
14258
Avg. 407 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
HNK Sibenik
HNK Sibenik
36
Số trận đã đấu
Hajduk Split
Hajduk Split
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Clean sheets
12
0.33
3.42
123
Corners
185
5.14
19.50
702
Throw-ins
768
21.33
1.58
57
Offsides
86
2.39
2.75
99
GK saves
86
2.39
HNK Sibenik
HNK Sibenik
THẺ PHẠT
Hajduk Split
Hajduk Split
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
91
Thẻ vàng
75
2.08
0.14
5
Thẻ đỏ
5
0.14
12.53
451
Fouls
434
12.06
12.36
445
Tackles
445
12.36