HNK Gorica vs Rijeka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HNK Gorica
Hạng 7 tại Giải VĐQG Croatia (HNL)
2
2-3
FT
24/01/2024 11:59
Rijeka
Hạng 2 tại Giải VĐQG Croatia (HNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HNK Gorica vs Rijeka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HNK Gorica đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Rijeka xếp thứ 2 với 74 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rijeka thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rijeka với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HNK Gorica thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:59

2024-01-24

HNK Gorica vs Rijeka - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

HNK Gorica
HNK Gorica
Rijeka
Rijeka
2024-01-24 11:59
25
27
48
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.86
FT
2-3 2-1
-
thời tiết
7℃~8℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/01/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
82 36 25 7 4 67 30 37
02 Rijeka Rijeka
74 36 23 5 8 69 30 39
03 Hajduk Split Hajduk Split
68 36 21 5 10 54 26 28
04 ZNK Osijek ZNK Osijek
57 36 16 9 11 62 43 19
05 NK Lokomotiva Zagreb NK Lokomotiva Zagreb
51 36 12 15 9 52 45 7
06 NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
42 36 10 12 14 39 47 -8
07 HNK Gorica HNK Gorica
41 36 11 8 17 35 50 -15
08 Istra 1961 Pula Istra 1961 Pula
41 36 10 11 15 36 54 -18
09 Slaven Koprivnica Slaven Koprivnica
33 36 9 6 21 43 69 -26
10 Rudes Rudes
9 36 1 6 29 22 85 -63
Đối đầu
29/10/2023 10:00
Rijeka Rijeka
1 - 0
HNK Gorica HNK Gorica
CRO D1
23/04/2023 09:00
HNK Gorica HNK Gorica
1 - 0
Rijeka Rijeka
CRO D1
12/02/2023 12:10
Rijeka Rijeka
2 - 0
HNK Gorica HNK Gorica
CRO D1
06/01/2023 10:00
Rijeka Rijeka
0 - 0
HNK Gorica HNK Gorica
INT CF
09/10/2022 11:10
HNK Gorica HNK Gorica
0 - 2
Rijeka Rijeka
CRO D1
31/07/2022 15:00
Rijeka Rijeka
1 - 1
HNK Gorica HNK Gorica
CRO D1
HNK Gorica
1
17%
Hòa
2
33%
Rijeka
3
50%
HNK Gorica HNK Gorica 6 trận gần nhất
17/01/2024 09:30
NK Varteks Varazdin 0 - 0 HNK Gorica INT CF
14/01/2024 09:30
HNK Gorica 0 - 2 Istra 1961 Pula INT CF
11/01/2024 09:30
HNK Gorica 5 - 0 FK Radnicki Novi Belgrad INT CF
06/01/2024 07:00
HNK Gorica 3 - 0 Rudes INT CF
15/12/2023 11:59
HNK Gorica 1 - 3 NK Varteks Varazdin CRO D1
09/12/2023 09:50
HNK Gorica 0 - 0 Istra 1961 Pula CRO D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Rijeka Rijeka
18/01/2024 06:00
Rijeka 1 - 1 NK Opatija INT CF
17/01/2024 11:59
Rijeka 0 - 0 NK Bravo INT CF
12/01/2024 08:30
Rijeka 1 - 2 Sturm Graz INT CF
09/01/2024 08:30
Radomlje 0 - 2 Rijeka INT CF
16/12/2023 11:59
Rijeka 3 - 0 Rudes CRO D1
10/12/2023 12:10
Rijeka 2 - 4 Slaven Koprivnica CRO D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
HNK Gorica

HNK Gorica

Trận gần đây

Rijeka

Rijeka

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

/Có

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HNK Gorica HNK Gorica
Rijeka Rijeka
Cú sút
HNK Gorica
HNK Gorica
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
71 tổng
TB 2.45
Rijeka
Rijeka
Tổng cú sút
14.86 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.45
HNK Gorica HNK Gorica Đường chuyền Rijeka Rijeka
Tổng đường chuyền
12355
TB 343 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
14805
TB 411 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
HNK Gorica
HNK Gorica
36
Số trận đã đấu
Rijeka
Rijeka
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
19
0.53
3.25
117
Phạt góc
185
5.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.22
44
Việt vị
66
1.83
3.61
130
Thủ môn cứu thua
69
1.92
HNK Gorica
HNK Gorica
THẺ PHẠT
Rijeka
Rijeka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
65
Thẻ vàng
78
2.17
0.11
4
Thẻ đỏ
0
0.00
11.72
422
Số lỗi
457
12.69
13.11
472
Tắc bóng
549
15.25